empreindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nghĩa bóng) Mang dấu, in dấu, thể hiện rõ: Chỉ việc một đặc điểm, cảm xúc hoặc ấn tượng nào đó được thể hiện rõ ràng, in đậm lên một người, vật hoặc tác phẩm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) In dấu, để lại dấu vết: Chỉ hành động vật lý để lại một dấu vết, vết in lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa bóng (phổ biến hiện nay):
- Son visage est empreint de tristesse. (Khuôn mặt anh ấy mang đầy vẻ buồn rầu.)
- Ses paroles sont empreintes de sagesse. (Lời nói của bà ấy thấm đẫm sự khôn ngoan.)
- Un style empreint de modernité. (Một phong cách in đậm dấu ấn hiện đại.)
Nghĩa cũ (ít dùng):
- Il a empreint ses pas dans le sable mouillé. (Anh ta đã in dấu chân của mình trên cát ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être empreint de": Được dùng rất phổ biến dưới dạng tính từ quá khứ (participe passé) 'empreint(e)(s)' để diễn tả trạng thái mang đậm một đặc điểm nào đó.
- Une atmosphère empreinte de nostalgie. (Một bầu không khí nhuốm đầy nỗi hoài niệm.)
- Un regard empreint de bonté. (Một ánh nhìn chứa đầy lòng nhân hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Empreinte (danh từ giống cái): Dấu vết, dấu ấn, vết in.
- Une empreinte digitale. (Dấu vân tay.)
- Laisser une empreinte durable. (Để lại một dấu ấn lâu dài.)
Imprimer (ngoại động từ): In (ấn, in ấn). Có nghĩa gần với nghĩa cũ của "empreindre" nhưng phổ biến hơn.
- Imprimer un livre. (In một cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
- Marquer: Đánh dấu, ghi dấu (nghĩa bóng và nghĩa đen).
- Imprégner: Thấm đẫm, thấm nhuần (thường dùng cho nghĩa bóng).
- Témoigner de: Biểu lộ, chứng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "empreindre". Cách dùng chính là kết hợp với giới từ "de".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "empreindre".
ngoại động từ
- (nghĩa bóng) mang dấu
- Visage empreint de tristessemặt mang dầu buồn rầu, mặt đầy vẻ buồn rầu
- (từ cũ, nghĩa cũ) in dấu
- Empreindre ses pas sur la neigein dấu chân trên tuyết