empreindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nghĩa bóng) Mang dấu, in dấu, thể hiện : Chỉ việc một đặc điểm, cảm xúc hoặc ấn tượng nào đó được thể hiện rõ ràng, in đậm lên một người, vật hoặc tác phẩm.
    • (Từ , nghĩa ) In dấu, để lại dấu vết: Chỉ hành động vật lý để lại một dấu vết, vết in lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (phổ biến hiện nay):

    • Son visage est empreint de tristesse. (Khuôn mặt anh ấy mang đầy vẻ buồn rầu.)
    • Ses paroles sont empreintes de sagesse. (Lời nói của ấy thấm đẫm sự khôn ngoan.)
    • Un style empreint de modernité. (Một phong cách in đậm dấu ấn hiện đại.)
  • Nghĩa (ít dùng):

    • Il a empreint ses pas dans le sable mouillé. (Anh ta đã in dấu chân của mình trên cát ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être empreint de": Được dùng rất phổ biến dưới dạng tính từ quá khứ (participe passé) 'empreint(e)(s)' để diễn tả trạng thái mang đậm một đặc điểm nào đó.
    • Une atmosphère empreinte de nostalgie. (Một bầu không khí nhuốm đầy nỗi hoài niệm.)
    • Un regard empreint de bonté. (Một ánh nhìn chứa đầy lòng nhân hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Empreinte (danh từ giống cái): Dấu vết, dấu ấn, vết in.

    • Une empreinte digitale. (Dấu vân tay.)
    • Laisser une empreinte durable. (Để lại một dấu ấn lâu dài.)
  • Imprimer (ngoại động từ): In (ấn, in ấn). Có nghĩa gần với nghĩa của "empreindre" nhưng phổ biến hơn.

    • Imprimer un livre. (In một cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquer: Đánh dấu, ghi dấu (nghĩa bóng nghĩa đen).
  • Imprégner: Thấm đẫm, thấm nhuần (thường dùng cho nghĩa bóng).
  • Témoigner de: Biểu lộ, chứng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "empreindre". Cách dùng chínhkết hợp với giới từ "de".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "empreindre".

ngoại động từ
  1. (nghĩa bóng) mang dấu
    • Visage empreint de tristesse
      mặt mang dầu buồn rầu, mặt đầy vẻ buồn rầu
  2. (từ , nghĩa ) in dấu
    • Empreindre ses pas sur la neige
      in dấu chân trên tuyết

Từ trái nghĩa