empressement
/Ỵ:m'presmỴ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vồn vã, thái độ vồn vã: Chỉ sự thể hiện nhiệt tình, nồng hậu và thân thiện một cách rõ rệt, thường quá mức bình thường, khi tiếp đón hoặc giao tiếp với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He greeted his old friend with great empressement. (Anh ấy chào người bạn cũ với sự vồn vã rất lớn.)
- Her empressement made the new guests feel immediately welcome. (Thái độ vồn vã của cô ấy khiến các vị khách mới cảm thấy được chào đón ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with marked empressement": với sự vồn vã rõ rệt, đáng chú ý.
- The ambassador was received with marked empressement. (Vị đại sứ đã được tiếp đón với sự vồn vã rõ rệt.)
"to show empressement towards someone": thể hiện sự vồn vã đối với ai đó.
- The host showed great empressement towards all his distinguished guests. (Chủ nhà thể hiện sự vồn vã lớn đối với tất cả các vị khách quý của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Empressé (adj, từ gốc Pháp): vồn vã, sốt sắng.
- He was empressé in his apologies. (Anh ta tỏ ra rất vồn vã trong lời xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Eagerness: sự háo hức, sốt sắng.
- Cordiality: sự chân thành, thân ái.
- Effusiveness: sự tràn đầy tình cảm, sự bộc lộ cảm xúc dạt dào.
Từ trái nghĩa
- Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Aloofness: sự xa cách, lạnh nhạt.
- Reserve: sự dè dặt, kín đáo.
Lưu ý sử dụng
- empressement là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả một mức độ nhiệt tình, thân thiện đặc biệt, đôi khi có thể mang sắc thái hơi quá mức hoặc có phần hình thức.
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc văn chương để mô tả cách cư xử.
danh từ
- sự vồn vã, thái độ vồn vã