impressment

/im'presmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cưỡng bách tòng quân, sự bắt lính: Hành động bắt ép một người phục vụ trong quân đội hoặc hải quân một cách không tự nguyện, thường bằng lực hoặc đe dọa. Đây một thực hành lịch sử phổ biến, đặc biệt trong các hải quân trước thế kỷ 19.
    • Sự trưng thu, sự sung công: Hành động chính quyền hoặc quân đội tạm thời chiếm dụng tài sản nhân (như tàu thuyền, hàng hóa, lương thực) cho mục đích công cộng hoặc quân sự, thường không sự đồng ý của chủ sở hữu hoặc với mức bồi thường rất thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British Royal Navy was notorious for its use of impressment to man its ships during the Napoleonic Wars. (Hải quân Hoàng gia Anh khét tiếng việc sử dụng sự cưỡng bách tòng quân để tuyển thủy thủ cho các tàu của họ trong các cuộc chiến tranh Napoleon.)
    • The impressment of merchant ships was a common practice to support naval operations. (Việc trưng thu các tàu buôn một thực hành phổ biến để hỗ trợ các hoạt động hải quân.)
    • Impressment was a major cause of tension between the United States and Britain before the War of 1812. (Sự cưỡng bách tòng quân một nguyên nhân chính gây căng thẳng giữa Hoa Kỳ Anh trước Chiến tranh năm 1812.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to impressment": bị cưỡng bách tòng quân hoặc bị trưng thu.
    • Sailors in port cities lived in fear of being subject to impressment. (Các thủy thủcác thành phố cảng sống trong nỗi sợ bị cưỡng bách tòng quân.)
  • "the practice of impressment": thực hành/việc cưỡng bách tòng quân.
    • The practice of impressment declined in the 19th century as navies began to rely on voluntary enlistment. (Thực hành cưỡng bách tòng quân suy giảm vào thế kỷ 19 khi các hải quân bắt đầu dựa vào việc tình nguyện nhập ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impress (động từ): cưỡng bách tòng quân, trưng thu.
    • The navy would often impress men from taverns near the docks. (Hải quân thường cưỡng bách tòng quân những người đàn ông từ các quán rượu gần bến tàu.)
  • Impressment Service (danh từ): đội/ban chuyên trách việc bắt lính (lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Conscription (nghĩa 1): nghĩa vụ quân sự, quân dịch (nhưng thường chỉ một hệ thống hợp pháp hơn, trong khi "impressment" mang tính cưỡng chế bất hợp pháp hơn).
  • Forcible recruitment (nghĩa 1): tuyển mộ cưỡng bức.
  • Commandeering (nghĩa 2): trưng dụng, sung công.
  • Seizure (nghĩa 2): sự tịch thu, chiếm đoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "impressment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to impress".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impressment". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.)

danh từ
  1. (sử học) sự cưỡng bách tòng quân, sự bắt lính
  2. sự trưng thu, sự sung công (hàng hoá...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống