impressment

/im'presmənt/
danh từ
  1. (sử học) sự cưỡng bách tòng quân, sự bắt lính
  2. sự trưng thu, sự sung công (hàng hoá...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống