emprise

/im'praiz/
Học thuật
Thân thiện
emprise

A knight performs an act of emprise to rescue a villager.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động hào hiệp, chiến công dũng cảm: "Emprise" một từ cổ, chủ yếu dùng trong thơ ca, để chỉ một hành động phi thường, dũng cảm, thường mang tính chất anh hùng, hiệp sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight's emprise was celebrated throughout the land. (Chiến công hào hiệp của hiệp sĩ được ca tụng khắp vùng đất.)
    • He embarked on a noble emprise to rescue the captured prince. (Anh ấy bắt đầu một hành động hào hiệp cao cả để giải cứu vị hoàng tử bị bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quest of high emprise": một cuộc tìm kiếm hay sứ mệnh đầy tính anh hùng, cao cả.
    • The poem tells of a quest of high emprise to find the lost treasure. (Bài thơ kể về một sứ mệnh cao cả đầy tính anh hùng để tìm kho báu đã mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterprise (n): một dự án lớn, táo bạo hoặc khó khăn; một công ty, doanh nghiệp. (Lưu ý: "Enterprise" một từ hiện đại phổ biến hơn, có nghĩa rộng hơn "emprise").
Từ đồng nghĩa
  • Adventure: cuộc phiêu lưu, mạo hiểm.
  • Feat: kỳ công, chiến công.
  • Exploit: chiến công, kỳ tích.
Thành ngữ liên quan
  • Knightly emprise: chỉ những hành động hiệp sĩ đặc trưng, đầy dũng cảm danh dự.
    • The legends are full of tales of knightly emprise. (Các truyền thuyết đầy những câu chuyện về những hành động hiệp sĩ.)
emprise

A knight performs an act of emprise to rescue a villager.

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca)
  1. hành động hào hiệp

Từ gần giống