empress

/'empris/
danh từ
  1. hoàng hậu
  2. nữ hoàng
  3. người đàn bà quyền hành tuyệt đối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "empress"

Từ có nhắc đến "empress"

empress
The empress sits on her throne wearing a jeweled crown.