empress
/'empris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ hoàng: Người phụ nữ đứng đầu một đế quốc, có quyền lực tối cao tương đương với một hoàng đế (emperor).
- Hoàng hậu: Vợ của một hoàng đế, thường là người có địa vị cao nhất trong hậu cung và được hưởng các danh hiệu, đặc quyền tương ứng.
- (Nghĩa mở rộng) Người phụ nữ có quyền hành tuyệt đối: Dùng để chỉ một người phụ nữ có quyền lực và sự kiểm soát lớn trong một lĩnh vực hoặc tổ chức nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The empress ruled the vast empire with wisdom and strength. (Nữ hoàng cai trị đế quốc rộng lớn bằng sự khôn ngoan và sức mạnh.)
- The emperor and empress attended the state ceremony. (Hoàng đế và hoàng hậu đã tham dự buổi lễ quốc gia.)
- She was the undisputed empress of the fashion industry for decades. (Bà là nữ hoàng không thể tranh cãi của ngành công nghiệp thời trang trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Empress dowager": Thái hậu, Hoàng thái hậu (mẹ của hoàng đế đương nhiệm).
- The empress dowager held significant influence behind the throne. (Thái hậu nắm giữ ảnh hưởng đáng kể đằng sau ngai vàng.)
"Empress consort": Hoàng hậu (vợ của hoàng đế, để phân biệt với nữ hoàng cai trị).
- As an empress consort, her primary role was ceremonial. (Với tư cách là hoàng hậu, vai trò chính của bà là nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Emperor (n): Hoàng đế (nam giới).
- Imperial (adj): Thuộc về hoàng đế/hoàng hậu, thuộc đế quốc.
- Empire (n): Đế quốc.
Từ đồng nghĩa
- Sovereign (n): Quân chủ, người cai trị tối cao (có thể chỉ nam hoặc nữ).
- Monarch (n): Quân vương, người đứng đầu chế độ quân chủ.
- Ruler (n): Người cai trị.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "empress" một cách cố định. Quyền lực thường được diễn đạt qua ngữ cảnh.)
danh từ
- hoàng hậu
- nữ hoàng
- người đàn bà có quyền hành tuyệt đối