emprise

/im'praiz/
Học thuật
Thân thiện
emprise

L'avocat explique le concept d'emprise au tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, pháp lý) Sự sung công: Hành động của nhà nước hoặc cơ quan thẩm quyền tước quyền sở hữu tài sản tư nhânmục đích công cộng, thường bồi thường.
    • Sự chi phối; ảnh hưởng, uy tín: Quyền lực hoặc sức mạnh tinh thần, tâmđể kiểm soát, dẫn dắt hoặc tác động mạnh mẽ lên ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'emprise de cette autoroute a nécessité l'expropriation de plusieurs fermes. (Việc sung công để xây dựng đường cao tốc này đã đòi hỏi phải trưng thu nhiều trang trại.)
    • Il est sous l'emprise de ses passions. (Anh ta bị chi phối bởi những đam mê của mình.)
    • Ce leader politique a une grande emprise sur les masses. (Nhà lãnh đạo chính trị này sức ảnh hưởng lớn đối với quần chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de l'emprise sur quelqu'un": ảnh hưởng, quyền lực chi phối đối với ai đó.

    • Le gourou avait une emprise totale sur ses disciples. (Kẻ giáo chủ sự chi phối hoàn toàn đối với các tín đồ của mình.)
  • "Être sous l'emprise de...": Đang bị chi phối, khống chế bởi (một cảm xúc, chất kích thích, con người...).

    • Le conducteur était sous l'emprise de l'alcool. (Người lái xe đang trong tình trạng bị chi phối bởi rượu/ say rượu.)
  • "Zone d'emprise": (Chuyên ngành) Khu vực bị sung công, khu vực dành cho công trình công cộng.

    • La zone d'emprise du futur parc est déjà délimitée. (Khu vực sung công cho công viên tương lai đã được khoanh vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Emprisonner (động từ): Bỏ tù, giam giữ. (Cùng gốc với ý tưởng "kiểm soát, kìm hãm").
  • Empreinte (danh từ giống cái): Dấu vết, dấu ấn. (Chia sẻ ý niệm về sự "in hằn", "tác động để lại").
  • Expropriation (danh từ giống cái): Sự trưng thu, sung công. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành phápvới nghĩa đầu tiên).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens juridique (nghĩa pháp lý):
    • Expropriation: Sự trưng thu, sung công.
    • Réquisition: Sự trưng dụng.
  • Pour le sens d'influence (nghĩa ảnh hưởng):
    • Influence: Ảnh hưởng.
    • Ascendant: Thế lực, ảnh hưởng áp đảo.
    • Empire: Quyền thống trị, sự thống trị (thường trừu tượng).
    • Contrôle: Sự kiểm soát.
    • Domination: Sự thống trị, chi phối.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Perdre son emprise: Mất đi sự kiểm soát, ảnh hưởng.
    • Le manager a peu à peu perdu son emprise sur l'équipe. (Người quảndần dần mất đi sự chi phối đối với đội nhóm.)
  • Étendre son emprise: Mở rộng ảnh hưởng, quyền kiểm soát.
    • Cette entreprise étend son emprise sur tout le secteur. (Công ty này đang mở rộng sự chi phối của mình lên toàn bộ lĩnh vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir prise sur...: điểm bám, khả năng tác động đến... (Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh khả năng hành động hơn là trạng thái chi phối).
    • Face à son mutisme, nous n'avons aucune prise. (Trước sự im lặng của anh ta, chúng tôi chẳng cách nào tác động.)
emprise

L'avocat explique le concept d'emprise au tribunal.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự sung công
  2. sự chi phối; ảnh hưởng, uy tín
    • Avoir de l'emprise sur quelqu'un
      ảnh hưởng đối với ai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "emprise"