empty-bellied

Học thuật
Thân thiện
empty-bellied

The children were empty-bellied after playing all afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đói bụng, bụng rỗng: Trạng thái dạ dày trống rỗng, không thức ăn, gây ra cảm giác đói. Từ này thường mô tả một tình trạng cần được bổ sung dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The empty-bellied children waited patiently for the food distribution. (Những đứa trẻ đói bụng kiên nhẫn chờ đợi việc phát thức ăn.)
    • He felt weak and empty-bellied after working all day without a meal. (Anh ấy cảm thấy yếu bụng rỗng sau khi làm việc cả ngày không bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "empty-bellied and weary": đói bụng mệt mỏi.
    • The travelers arrived at the inn, empty-bellied and weary. (Những lữ khách đến quán trọ, đói bụng mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hungry (adj): đói (nghĩa chung phổ biến hơn).
  • Famished (adj): cực kỳ đói, đói lả.
  • Starving (adj): đói đến mức như sắp chết.
Từ đồng nghĩa
  • Hungry: đói.
  • Ravenous: đói cồn cào, thèm ăn.
  • Peckish: hơi đói (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'empty-bellied' đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'empty-bellied'.)

empty-bellied

The children were empty-bellied after playing all afternoon.

Adjective
  1. đói bụng, bụng rỗng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự