emptying

/'emptiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
emptying

The custodian is emptying the trash can into a large bin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động dốc sạch, vét sạch, làm cho trống rỗng: Chỉ hành động lấy toàn bộ nội dung, vật chất hoặc người ra khỏi một không gian, vật chứa hoặc địa điểm.
    • Sự làm cạn: Hành động lấy hết chất lỏng ra khỏi một vật chứa.
    • (Số nhiều: emptyings) Cặn, cặn bã: Phần còn lại, thường chất hoặc không giá trị, sau khi đã lấy đi phần chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hành động):
    • The emptying of the swimming pool takes a whole day. (Việc làm cạn hồ bơi mất cả ngày.)
    • The rapid emptying of the building during the fire drill was impressive. (Việc sơ tán tòa nhà nhanh chóng trong buổi diễn tập cháy rất ấn tượng.)
  • Danh từ (số nhiều - cặn bã):
    • He cleaned the emptyings from the bottom of the coffee pot. (Anh ấy đã dọn sạch cặn dưới đáy ấm pha cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The emptying of...": Cụm từ thường dùng để mô tả một quá trình tổ chức hoặc hành động chính thức làm trống một thứ đó.
    • The emptying of the warehouse was necessary for renovation. (Việc dọn trống nhà kho cần thiết để cải tạo.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể mô tả cảm giác mất mát hoặc trống rỗng.
    • She felt a sudden emptying of all hope. ( ấy cảm thấy một sự vơi cạn đột ngột của mọi hy vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • To empty (động từ): Làm trống, đổ ra.
    • Please empty the trash bin. (Làm ơn hãy đổ thùng rác.)
  • Empty (tính từ): Trống rỗng.
    • The room was completely empty. (Căn phòng hoàn toàn trống rỗng.)
  • Emptiness (danh từ): Sự trống rỗng, tình trạng không .
    • The emptiness of the desert was overwhelming. (Sự trống trải của sa mạc thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hành động): Evacuation (sự di tản, sơ tán), drainage (sự tháo cạn, rút nước), clearance (sự dọn sạch).
  • Danh từ (cặn bã): Dregs (cặn), residue (cặn, tàn dư), sediment (trầm tích, cặn lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "emptying" danh từ gốc động từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "empty") - Empty out: Dốc sạch, lấy mọi thứ ra. - We need to empty out the garage to find the toolbox. (Chúng ta cần dọn sạch nhà để xe để tìm hộp dụng cụ.) - Empty into: Đổ vào, chảy vào (thường dùng cho sông). - This river empties into the Pacific Ocean. (Con sông này đổ ra Thái Bình Dương.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "emptying")

emptying

The custodian is emptying the trash can into a large bin.

danh từ
  1. sự dốc sạch, sự vét sạch; sự làm cạn
  2. (số nhiều) cặn, cặn bã ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa