voidance

/'vɔidəns/
Học thuật
Thân thiện
voidance

The patient's voidance was carefully monitored after the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm cho mất hiệu lực, sự làm cho vô hiệu: Hành động hủy bỏ hoặc làm cho một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc quyết định không còn giá trị pháp .
    • Sự bài tiết: (Trong y học) Hành động đào thải chất thải ra khỏi cơ thể.
    • Sự cắt bổng lộc: (Trong tôn giáo, đặc biệt lịch sử) Hành động tước bỏ nguồn thu nhập hoặc lợi ích tài chính của một giáo sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The voidance of the contract was necessary due to fraud. (Việc hủy bỏ hợp đồng cần thiết do gian lận.)
    • Proper voidance is an important indicator of kidney function. (Sự bài tiết đúng cách một chỉ số quan trọng về chức năng thận.)
    • The king ordered the voidance of the bishop's income. (Nhà vua ra lệnh cắt bổng lộc của giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Declaration of voidance": Tuyên bố hủy bỏ, làm cho vô hiệu.
    • The court issued a declaration of voidance for the unconstitutional law. (Tòa án đã ra tuyên bố hủy bỏ đạo luật vi hiến.)
  • Trong văn bản pháp , "voidance" thường được dùng để chỉ kết quả của một hành động tuyên bố vô hiệu (annulment) hoặc hủy bỏ (rescission).
Biến thể từ gần giống
  • Void (adj/động từ): Vô hiệu; hủy bỏ.
    • The agreement was declared void. (Thỏa thuận bị tuyên bố vô hiệu.)
  • Avoidance (danh từ): Sự tránh . (Lưu ý: Đây một từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt chính tả nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Invalidation: Sự làm mất hiệu lực.
  • Nullification: Sự hủy bỏ, làm thànhgiá trị.
  • Evacuation: Sự bài tiết, sự thải ra (trong y học).
  • Revocation: Sự thu hồi, hủy bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "voidance" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "void"). - To void out: Hủy bỏ, triệt tiêu. - The new evidence could void out the previous verdict. (Bằng chứng mới có thể hủy bỏ phán quyết trước đó.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "voidance").

voidance

The patient's voidance was carefully monitored after the procedure.

danh từ
  1. (tôn giáo) sự cắt bổng lộc, sự cắt tiền thu nhập
  2. (pháp ) sự làm cho mất hiệu lực, sự làm cho mất giá trị
  3. (y học) sự bài tiết