evacuation
/i,vækju'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sơ tán, sự di tản: Hành động di chuyển người ra khỏi một khu vực nguy hiểm hoặc bị đe dọa một cách có tổ chức.
- Sự rút khỏi, sự rút lui: Hành động rời bỏ một vị trí hoặc một nơi nào đó.
- Sự tháo dỡ, sự làm trống: Hành động loại bỏ hoặc di chuyển nội dung bên trong một vật thể ra ngoài.
- (Y học) Sự bài tiết: Quá trình cơ thể thải chất cặn bã ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government ordered the evacuation of coastal towns before the hurricane. (Chính phủ ra lệnh sơ tán các thị trấn ven biển trước khi cơn bão đổ bộ.)
- The evacuation of the building was completed in under five minutes. (Việc sơ tán tòa nhà đã hoàn tất trong vòng chưa đầy năm phút.)
- The evacuation of the old factory's machinery took several weeks. (Việc tháo dỡ máy móc của nhà máy cũ mất vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mandatory evacuation": Lệnh sơ tán bắt buộc.
- A mandatory evacuation was issued for the entire valley due to the wildfire. (Một lệnh sơ tán bắt buộc đã được ban hành cho toàn bộ thung lũng do cháy rừng.)
- "Emergency evacuation": Sơ tán khẩn cấp.
- The ship's crew practiced the emergency evacuation procedure. (Thủy thủ đoàn đã thực hành quy trình sơ tán khẩn cấp của tàu.)
- "Evacuation route": Tuyến đường sơ tán.
- Please follow the signs to the nearest evacuation route. (Vui lòng đi theo biển chỉ dẫn đến tuyến đường sơ tán gần nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Evacuate (động từ): Sơ tán, di tản; làm trống.
- The police evacuated the area. (Cảnh sát đã sơ tán khu vực.)
- Evacuee (danh từ): Người được sơ tán, người tản cư.
- The stadium served as a shelter for thousands of evacuees. (Sân vận động được dùng làm nơi trú ẩn cho hàng nghìn người được sơ tán.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho nghĩa sơ tán):
- Exodus: Cuộc di tản lớn (thường mang tính chất tôn giáo hoặc lịch sử).
- Withdrawal: Sự rút lui (thường dùng trong quân sự).
- Danh từ (cho nghĩa làm trống):
- Clearance: Sự dọn dẹp, sự thanh tẩy.
- Removal: Sự di dời, sự loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'evacuation'. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'evacuate').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'evacuation').
danh từ
- sự rút khỏi (một nơi nào...)
- sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh)
- sự tháo, sự làm khỏi tắc
- (y học) sự bài tiết; sự thục, sự rửa
- (vật lý) sự làm chân không; sự rút lui