empurpled

Học thuật
Thân thiện
empurpled

The author's empurpled prose described the sunset in extravagant detail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoa mỹ, văn hoa: Dùng để miêu tả ngôn ngữ, văn chương hoặc cách diễn đạt quá cầu kỳ, trang trí, phô trương thiếu tự nhiên. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phóng đại không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The critic dismissed the novel as empurpled prose. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết đó văn xuôi quá hoa mỹ.)
    • His empurpled speech was full of unnecessary metaphors. (Bài phát biểu văn hoa của anh ta chứa đầy những phép ẩn dụ không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "empurpled rhetoric": lời lẽ hoa mỹ, hùng biện cầu kỳ.

    • The politician's empurpled rhetoric failed to convince the practical voters. (Lời lẽ hoa mỹ của chính trị gia đã không thuyết phục được những cử tri thực tế.)
  • "empurpled description": sự miêu tả khoa trương.

    • The travel blog was criticized for its empurpled descriptions of ordinary places. (Blog du lịch bị chỉ trích những mô tả khoa trương về những địa điểm bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Purple (adj, trong ngữ cảnh văn chương): có nghĩa tương tự "empurpled", chỉ lối viết hoa mỹ, khoa trương.

    • purple prose (văn xuôi hoa mỹ)
  • Florid (adj): hoa mỹ, màu mè (chỉ văn phong).

  • Bombastic (adj): khoa trương, rỗng tuếch.
  • Grandiloquent (adj): văn hoa, dùng từ đao to búa lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Flowery: văn hoa, đầy hoa mỹ.
  • Ornate: trang trí cầu kỳ, trau chuốt quá mức.
  • Over-embellished: được tô điểm/thêm thắt quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Plain: giản dị, mộc mạc.
  • Unadorned: không trang trí, không tô điểm.
  • Simple: đơn giản.
  • Laconic: ngắn gọn, súc tích.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "empurpled" chủ yếu được dùng trong phê bình văn học, nghệ thuật hoặc để chỉ trích một cách diễn đạt. hiếm khi dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực.
  • Đây một từ tính học thuật trang trọng, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
empurpled

The author's empurpled prose described the sunset in extravagant detail.

Adjective
  1. hoa mỹ, văn hoa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự