empyreumatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi khét, bị khét: Dùng để mô tả mùi hoặc vị khét, cháy phát sinh khi chất hữu cơ (như thực phẩm, gỗ, cà phê) bị đốt nóng hoặc cháy quá mức. Mùi này thường khó chịu và là dấu hiệu của sự cháy không hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'odeur empyreumatique du café trop torréfié remplit la cuisine. (Mùi khét của cà phê rang quá lửa lan tỏa khắp nhà bếp.)
- Le pain a un goût empyreumatique après être resté trop longtemps dans le four. (Bánh mì có vị khét sau khi để quá lâu trong lò.)
- Une fumée empyreumatique s'échappait du bois vert brûlé dans la cheminée. (Một làn khói có mùi khét bốc lên từ gỗ tươi đang cháy trong lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ngành hóa học/Hương liệu: Trong các ngành chuyên môn, "empyreumatique" có thể dùng để mô tả một nhóm các hợp chất hóa học tạo ra mùi đặc trưng khi vật chất bị nhiệt phân (pyrolyse), đôi khi được sử dụng có chủ đích trong một số quy trình sản xuất.
- Certaines huiles essentielles contiennent des notes empyreumatiques recherchées. (Một số tinh dầu có chứa những hương nốt khét được tìm kiếm [trong chế tạo nước hoa].)
Biến thể và từ gần giống
- Empyreume (danh từ giống đực): Chất khét, mùi khét.
- L'empyreume de la viande carbonisée était insupportable. (Mùi khét của thịt cháy thành than thật không chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Âcre: hăng, hắc (chỉ mùi khó chịu, xộc vào mũi).
- Brûlé: cháy, khét.
- Roussi: cháy sém, khét.
Từ trái nghĩa
- Parfumé: thơm.
- Sucré: ngọt.
- Frais: tươi mát (về mùi).