en-tête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiêu đề (ở đầu trang): Phần thông tin được in hoặc viết ở đầu một trang giấy, một lá thư, một công văn hoặc một tài liệu chính thức, thường bao gồm tên tổ chức, địa chỉ, logo, số điện thoại, v.v.
- Đầu trang (của một tài liệu): Chỉ chung khu vực phía trên cùng của một văn bản, nơi chứa các thông tin nhận diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'en-tête de la lettre indiquait le nom de l'entreprise. (Tiêu đề của bức thư ghi rõ tên của công ty.)
- N'oubliez pas de remplir les informations dans l'en-tête du document. (Đừng quên điền các thông tin vào phần đầu trang của tài liệu.)
- Ce papier à en-tête est très élégant. (Loại giấy có in sẵn tiêu đề này rất trang nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papier à en-tête": Một thuật ngữ cố định chỉ loại giấy đã được in sẵn tiêu đề (thông tin công ty, tổ chức) ở phía trên.
- Toutes les communications officielles doivent être faites sur du papier à en-tête. (Tất cả các thông tin liên lạc chính thức phải được thực hiện trên giấy có tiêu đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Entêtement (danh từ giống đực): Sự cứng đầu, sự ngoan cố. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, bắt nguồn từ động từ "entêter" - làm cho ai đó đau đầu hoặc trở nên cứng đầu).
- Titre (danh từ giống đực): Tiêu đề, tên gọi (của sách, bài báo, chương...). "Titre" có phạm vi rộng hơn, trong khi "en-tête" cụ thể hơn, chỉ phần đầu trang của văn bản.
Từ đồng nghĩa
- En-titre (danh từ giống đực, ít dùng): Một biến thể chính tả cũ, cùng nghĩa với "en-tête".
- Titre (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Có thể dùng thay thế khi nói về chức năng nhận diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "en-tête" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "en-tête".)
danh từ giống đực
- tiêu đề (trên đầu tờ giấy, công văn)
- Papier à en-têtegiấy có in tiêu đề