entêté

Học thuật
Thân thiện
entêté

L'enfant entêté refuse de mettre son manteau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng đầu, cứng cổ, bướng bỉnh: Dùng để mô tả một người tính cách rất kiên quyết, không chịu thay đổi ý kiến hoặc nghe theo lời khuyên của người khác, thường theo một cách tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • (Đómột đứa trẻ rất cứng đầu; luôn từ chối ăn rau.)
  • ( ấy cứng cổ trong những quan điểm chính trị của mình.)
  • (Đừng bướng bỉnh như vậy hãy nghe lời khuyên một chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être entêté comme une mule": cứng đầu như con lừa (thành ngữ rất phổ biến để nhấn mạnh sự bướng bỉnh).
    • Il ne changera jamais d'avis, il est entêté comme une mule. (Anh ta sẽ không bao giờ đổi ý đâu, anh ta cứng đầu như con lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Entêtement (danh từ giống đực): Sự cứng đầu, tính bướng bỉnh.
    • Son entêtement l'a souvent mené à l'échec. (Tính cứng đầu của anh ta thường dẫn anh ta đến thất bại.)
  • Entêter (s') (động từ phản thân): Trở nên cứng đầu, khăng khăng.
    • Il s'entête à vouloir partir seul. (Anh ta khăng khăng muốn đi một mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Têtu/Têtue: cứng đầu, bướng bỉnh.
  • Obstiné(e): ngoan cố, cố chấp.
  • Réfractaire: cứng đầu, khó bảo (thường dùng trong ngữ cảnh chống đối quy tắc).
Từ trái nghĩa
  • Souple: mềm dẻo, dễ uốn nắn.
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
  • Conciliant(e): dễ dàng hòa giải, nhượng bộ.
entêté

L'enfant entêté refuse de mettre son manteau.

tính từ
  1. cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh
    • Enfant entêté
      đứa bé bướng bỉnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entêté"