enaction
/i'nækʃn/ Cách viết khác : (enactment) /i'næktmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ban hành (đạo luật): Hành động chính thức thông qua và đưa một đạo luật hoặc quy định vào hiệu lực.
- Đạo luật; sắc lệnh: Chính bản thân văn bản luật hoặc quy định đã được ban hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enaction of the new tax law caused much debate. (Việc ban hành luật thuế mới đã gây ra nhiều tranh luận.)
- This legal enaction protects consumers' rights. (Đạo luật này bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upon enaction": Ngay khi được ban hành, có hiệu lực.
- The policy will be effective upon enaction. (Chính sách sẽ có hiệu lực ngay khi được ban hành.)
"Process of enaction": Quá trình ban hành (luật).
- The process of enaction for this bill was very long. (Quá trình ban hành dự luật này rất dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Enactment (n): (từ đồng nghĩa) sự ban hành, đạo luật.
- Enact (v): ban hành (luật), thông qua (đạo luật).
- The government enacted a new environmental protection law. (Chính phủ đã ban hành một luật bảo vệ môi trường mới.)
Từ đồng nghĩa
- Passage: sự thông qua (một đạo luật).
- Legislation: sự lập pháp; luật đã được ban hành.
- Ratification: sự phê chuẩn.
Từ trái nghĩa
- Repeal: sự bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật).
- Veto: sự phủ quyết.
danh từ
- sự ban hành (đạo luật)
- đạo luật; sắc lệnh