inaction

/in'ækʃn/
danh từ
  1. sự không hoạt động, sự thiếu hoạt động, sự ì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

inaction
The committee's inaction led to the project's delay.