enamel
/i'næməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Men: Một lớp phủ cứng, bóng, thường bằng thủy tinh, được nung chảy và gắn vào bề mặt kim loại, gốm sứ hoặc thủy tinh để trang trí hoặc bảo vệ.
- Men răng: Lớp chất cứng màu trắng bao phủ phần thân răng (chỏm răng).
- Sơn men: Một loại sơn khô tạo thành lớp phủ cứng và bóng.
Động từ:
- Tráng men, phủ men: Hành động phủ một lớp men lên bề mặt của một vật.
- Vẽ trên men: Trang trí bằng cách vẽ lên một bề mặt đã được tráng men.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist specializes in painting on enamel. (Nghệ sĩ này chuyên về hội họa trên men.)
- Brushing your teeth helps protect the enamel. (Đánh răng giúp bảo vệ men răng.)
- This old bathtub has a chipped enamel surface. (Chiếc bồn tắm cũ này có bề mặt men bị sứt mẻ.)
Động từ:
- The jeweler will enamel the copper pendant with a blue finish. (Người thợ kim hoàn sẽ tráng men chiếc mặt dây chuyền bằng đồng với lớp hoàn thiện màu xanh.)
- These decorative plates are beautifully enameled by hand. (Những chiếc đĩa trang trí này được vẽ men bằng tay rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tooth enamel": Men răng, luôn được dùng như một danh từ kép để chỉ lớp bảo vệ ngoài cùng của răng.
- Acidic drinks can erode tooth enamel. (Đồ uống có tính axit có thể làm mòn men răng.)
"Enamel work": Công việc/đồ vật liên quan đến nghệ thuật tráng men, vẽ men.
- The museum has a collection of ancient Chinese enamel work. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ tráng men cổ của Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Enamelware (n): Đồ dùng (như nồi, chảo, bồn rửa) được tráng men.
- She collects vintage enamelware. (Cô ấy sưu tầm đồ dùng tráng men cổ.)
Enameling (n): Kỹ thuật hoặc quá trình tráng men.
- He took a class in enameling. (Anh ấy đã tham gia một lớp học về kỹ thuật tráng men.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lớp phủ):
- Glaze: Lớp men (thường dùng cho gốm sứ).
- Lacquer: Sơn mài, vecni (tạo lớp bóng cứng).
- Danh từ (men răng):
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh; đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Enamel over: Phủ một lớp men lên trên.
- The artisan enameled over the base metal to create a vibrant design. (Nghệ nhân đã phủ men lên kim loại nền để tạo ra một họa tiết rực rỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "enamel" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
danh từ
- men (đồ sứ, răng); lớp men
- bức vẽ trên men
- (thơ ca) lớp men ngoài, màu bề ngoài
ngoại động từ
- tráng men, phủ men
- vẽ lên men
- tô nhiều màu