encager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhốt vào lồng: Hành động đặt một con vật, đặc biệt là chim, vào trong một chiếc lồng.
- Bỏ tù, giam cầm: Nghĩa bóng, chỉ việc tống giam, tước đoạt tự do của một người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il faut encager cet oiseau blessé pour le soigner. (Cần phải nhốt con chim bị thương này vào lồng để chăm sóc nó.)
- Les autorités ont décidé d'encager le criminel. (Nhà chức trách đã quyết định bỏ tù tên tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se sentir encagé": Cảm thấy bị giam cầm, tù túng (trong một hoàn cảnh, mối quan hệ...).
- Dans ce petit bureau sans fenêtre, je me sens encagé. (Trong văn phòng nhỏ không có cửa sổ này, tôi cảm thấy như bị nhốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cage (danh từ giống cái): Cái lồng.
- La cage de l'oiseau est trop petite. (Chiếc lồng chim quá nhỏ.)
- Encagement (danh từ giống đực): Hành động nhốt vào lồng; tình trạng bị giam cầm.
- L'encagement des animaux sauvages est controversé. (Việc nhốt các động vật hoang dã vào lồng gây nhiều tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Emprisonner: bỏ tù, giam giữ.
- Enfermer: nhốt lại, khóa kín.
- Parquer: nhốt vào chuồng, rào lại (thường cho gia súc).
Từ trái nghĩa
- Libérer: giải phóng, thả tự do.
- Relâcher: thả ra, phóng thích.
- Affranchir: trả tự do (cho nô lệ).
danh từ giống đực
- bỏ lồng, nhốt vào lồng
- Encager un oiseaubỏ một con chim vào lồng
- bỏ tù
- Encager un voleurbỏ tù một tên kẻ cắp