encager

danh từ giống đực
  1. bỏ lồng, nhốt vào lồng
    • Encager un oiseau
      bỏ một con chim vào lồng
  2. bỏ tù
    • Encager un voleur
      bỏ tù một tên kẻ cắp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống