encocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt khấc, khấc: Hành động tạo ra một vết khía, một vết cắt nhỏ trên bề mặt của một vật thể, thườngtrên một mũi tên bằng gỗ.
    • Cho dây cung vào khấc đuôi (mũi tên): Hành động đặt dây cung của cung tên vào vết khấc đã được tạo sẵnđuôi mũi tên để chuẩn bị bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chasseur doit encocher une flèche avant de viser. (Người thợ săn phải cho dây cung vào khấc mũi tên trước khi nhắm bắn.)
    • Pour fabriquer une flèche traditionnelle, il faut d'abord l'encocher soigneusement. (Để chế tạo một mũi tên truyền thống, trước tiên phải khấc đuôi một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encocher une victoire" (nghĩa bóng, ít dùng): Ghi nhận một chiến thắng, đánh dấu một thành công (giống như việc khấc một vạch để đếm).
    • L'équipe a encoché une nouvelle victoire ce week-end. (Đội bóng đã ghi thêm một chiến thắng mới vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Encoche (danh từ từ giống cái): Vết khấc, vết khía.

    • L'encoche à l'arrière de la flèche est essentielle. (Vết khấcphía sau mũi tênrất quan trọng.)
  • Coche (danh từ từ giống cái): Vết khía, dấu khắc; cũng có thể chỉ một loại xe ngựa.

    • Il a fait une coche sur le bois pour marquer son passage. (Anh ta đã khắc một vạch lên gỗ để đánh dấu lối đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Entailler: Khía, cắt một đường nhỏ vào (một bề mặt).
  • Cranter: Tạo răng cưa, khía (thường dùng trong may mặc hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "encocher".

Thành ngữ liên quan
  • Avoir plusieurs cordes à son arc (nghĩa bóng): nhiều kỹ năng, nhiều giải pháp. (Thành ngữ này liên quan đến bối cảnh sử dụng cung tên, nơi "encocher" là một thao tác, nhưng bản thân từ "encocher" không xuất hiện trong thành ngữ).
    • Face à ce problème, il pourra trouver une solution, il a plusieurs cordes à son arc. (Trước vấn đề này, anh ấy sẽ có thể tìm ra giải pháp, anh ấy nhiều kỹ năng.)
ngoại động từ
  1. cắt khấc, khấc
  2. cho dây cung vào khấc đuôi (mũi tên)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encocher"