encocher

ngoại động từ
  1. cắt khấc, khấc
  2. cho dây cung vào khấc đuôi (mũi tên)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encocher"