encaisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thu tiền: "encaisseur" chỉ một người (thường là nam, nhưng danh từ này có thể chỉ chung) có nhiệm vụ thu tiền mặt, séc hoặc các khoản thanh toán khác thay mặt cho một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'encaisseur de la banque vient chaque vendredi. (Người thu tiền của ngân hàng đến vào mỗi thứ Sáu.)
- Il travaille comme encaisseur pour une grande société. (Anh ấy làm việc với tư cách là người thu tiền cho một công ty lớn.)
- L'encaisseur a été victime d'une agression. (Người thu tiền đã là nạn nhân của một vụ tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục, "encaisseur" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một cầu thủ có nhiệm vụ phòng thủ vững chắc, "thu" các đợt tấn công của đối phương.
- Ce joueur est un véritable encaisseur en défense. (Cầu thủ này đúng là một 'tường thành' trong phòng ngự.)
Biến thể và từ gần giống
- Encaisseuse (n.f): Danh từ giống cái của "encaisseur", chỉ nữ nhân viên thu tiền.
- Encaissement (n.m): Hành động thu tiền, sự thu ngân.
- L'encaissement des chèques prend deux jours. (Việc thu tiền từ séc mất hai ngày.)
- Encaisser (v.t): Động từ gốc, có nghĩa là thu tiền, nhận tiền thanh toán; hoặc trong ngôn ngữ thông tục có nghĩa là chịu đựng, hứng chịu (một cú đánh, lời chỉ trích).
- La caisse enregistreuse encaisse les paiements. (Máy tính tiền thu các khoản thanh toán.)
- Il a encaissé un coup violent. (Anh ta đã hứng chịu một cú đánh mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Percepteur: Người thu thuế, nhân viên thu ngân sách.
- Collecteur: Người thu gom, người đi thu (tiền, phiếu đấu giá...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ "encaisser").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "encaisseur").
danh từ giống đực
- người thu tiền