encaisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thu (tiền, một khoản thanh toán): Hành động nhận tiền, đặc biệttrong bối cảnh thương mại hoặc giao dịch.
    • Chịu đựng, hứng chịu (một đánh, lời chỉ trích, thất bại): (Cách dùng thân mật) Tiếp nhận chịu đựng một điều đó tiêu cực không phản ứng mạnh mẽ.
    • Xây đê, đắp đê để thu hẹp lòng sông; hoặc xẻ đường: Một nghĩa chuyên ngành trong xây dựng công trình công cộng.
    • Đóng vào hòm, bỏ vào thùng (hàng hóa): (Nghĩa ít dùng) Hành động đóng gói, đặt vào thùng chứa.
Ví dụ sử dụng
  • Thu tiền:

    • Le caissier encaisse les paiements des clients. (Nhân viên thu ngân thu tiền thanh toán của khách hàng.)
    • La société a bien encaissé cette année. (Công ty đã thu về [doanh thu] tốt trong năm nay.)
  • Chịu đựng:

    • Le boxeur a encaissé un coup très violent. (Võ sĩ quyền Anh đã hứng chịu một đánh rất mạnh.)
    • Il a encaisser les critiques sans répondre. (Anh ấy đã phải chịu đựng những lời chỉ trích không đáp lại.)
  • Xây đê, xẻ đường:

    • Pour prévenir les inondations, on a encaissé la rivière. (Để phòng ngừa lũ lụt, người ta đã đắp đê thu hẹp lòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encaisser un chèque": thu tiền từ một tấm séc, thực hiện việc thanh toán séc.

    • Je dois aller à la banque pour encaisser ce chèque. (Tôi phải đến ngân hàng để thu tiền từ tấm séc này.)
  • "Encaisser la monnaie": thu/đổi tiền lẻ (trong giao dịch).

    • Le commerçant encaisse la monnaie que lui tend le client. (Người bán hàng nhận lấy số tiền lẻ khách hàng đưa.)
  • "Encaisser un revers": chịu đựng một thất bại, một đòn giáng.

    • L'équipe a encaisser un revers cuisant. (Đội đã phải chịu đựng một thất bại thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Encaissement (danh từ): việc thu tiền, sự thu ngân; hoặc sự chịu đựng.

    • L'encaissement des fonds a été rapide. (Việc thu tiền đã diễn ra nhanh chóng.)
  • Encaissé, encaissée (tính từ): (con sông) bờ cao, bị khép giữa hai bờ đê; (con đường) bị xẻ sâu.

    • Une rivière encaissée dans la montagne. (Một con sông chảy giữa hai bờ cao trong vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Percevoir: thu nhận (tiền lương, thuế).
  • Recevoir: nhận được.
  • Subir: chịu đựng, gánh chịu (một điều tiêu cực).
  • Endurer: cam chịu, chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'encaisser (phản thân động từ, hiếm dùng): tự đặt mình vào, tự nhốt mình trong (một không gian chật hẹp).
    • Il s'est encaissé dans son fauteuil. (Anh ta thu mình vào trong chiếc ghế bành.)
Thành ngữ liên quan
  • Encaisser comme un homme / comme un chef: (Thân mật) chịu đựng một cách can đảm, không than vãn.
    • Malgré la défaite, il a encaissé comme un chef. (Bất chấp thất bại, anh ấy đã chịu đựng một cách đàng hoàng.)
động từ
  1. thu (tiền...)
  2. (thân mật) chịu, bị; chịu đựng
    • Encaisser des reproches
      bị trách mắng, chịu trách mắng
  3. đắp đê thu hẹp (lòng sông); xẻ (đường)
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bỏ vào hòm, đóng hòm (hàng hóa...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "encaisser"

Từ có nhắc đến "encaisser"