encan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bán đấu giá: "encan" dùng để chỉ một phương thức bán hàng công khai, trong đó người mua trả giá lên cho đến khi không ai trả cao hơn và người trả giá cao nhất sẽ mua được món hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tableau a été vendu à l'encan. (Bức tranh đã được bán thông qua đấu giá.)
- La vente à l'encan des biens de la succession aura lieu demain. (Cuộc bán đấu giá tài sản thừa kế sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre à l'encan": đem ra bán đấu giá.
- La famille a dû mettre la propriété à l'encan pour payer ses dettes. (Gia đình buộc phải đem bán đấu giá bất động sản để trả nợ.)
"vendre à l'encan": bán bằng hình thức đấu giá.
- Les objets d'art anciens seront vendus à l'encan. (Các đồ vật nghệ thuật cổ sẽ được bán đấu giá.)
Biến thể và từ gần giống
Encaner (động từ): bán đấu giá.
- La mairie va encaner les objets trouvés non réclamés. (Tòa thị chính sẽ bán đấu giá những đồ vật bị thất lạc không có người nhận.)
Enchère (danh từ giống cái): giá đấu thầu, sự trả giá.
- L'enchère finale pour la sculpture était très élevée. (Giá đấu thầu cuối cùng cho bức điêu khắc rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Vente aux enchères: cuộc bán đấu giá (cụm từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Adjudication: sự bán đấu thầu (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý).
Thành ngữ liên quan
- Mettre sa conscience à l'encan: bán rẻ lương tâm.
- En acceptant ce pot-de-vin, il a mis sa conscience à l'encan. (Bằng việc nhận hối lộ, anh ta đã bán rẻ lương tâm của mình.)
danh từ giống đực
- sự bán đấu giá
- mettre sa conscience à l'encanbán rẻ lương tâm