engin

Học thuật
Thân thiện
engin

Un soldat utilise un engin de défense pour protéger la base.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụ, thiết bị, máy móc: Chỉ một công cụ, một thiết bị hoặc một cỗ máy được thiết kế cho một mục đích cụ thể, thường là kỹ thuật hoặc quân sự.
    • Tên lửa, hỏa tiễn: Trong bối cảnh quân sự hiện đại, "engin" thường được dùng để chỉ các loại tên lửa dẫn đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pompiers utilisent des engins spéciaux pour éteindre l'incendie. (Lính cứu hỏa sử dụng các thiết bị đặc biệt để dập tắt đám cháy.)
    • Ce pays a testé un nouvel engin nucléaire. (Đất nước này đã thử nghiệm một tên lửa hạt nhân mới.)
    • L'engin de chantier a creusé une grande tranchée. (Máy móc công trường đã đào một con mương lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "engin de guerre": dụng cụ/vũ khí chiến tranh.

    • Les musées exposent parfois d'anciens engins de guerre. (Các bảo tàng đôi khi trưng bày những vũ khí chiến tranh cổ.)
  • "engin spatial": tàu vũ trụ, phương tiện vũ trụ.

    • L'engin spatial s'est posé sur Mars. (Tàu vũ trụ đã đáp xuống Sao Hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingénierie (n.f): ngành kỹ thuật, công nghệ.

    • Il travaille dans l'ingénierie aérospatiale. (Anh ấy làm việc trong ngành kỹ thuật hàng không vũ trụ.)
  • Ingénieur (n.m): kỹ .

    • Elle est ingénieur en informatique. ( ấy là kỹ tin học.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil: máy móc, thiết bị.
  • Machine: máy, cỗ máy.
  • Dispositif: thiết bị, dụng cụ.
  • Missile: tên lửa (nghĩa chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "engin")

Thành ngữ liên quan
  • Être un engin de mort: là một cỗ máy giết người (nghĩa bóng, chỉ vũ khí hoặc phương tiện nguy hiểm).
    • Cette nouvelle arme est un véritable engin de mort. (Vũ khí mới này đúngmột cỗ máy giết người.)
engin

Un soldat utilise un engin de défense pour protéger la base.

danh từ giống đực
  1. dụng cụ
    • Engin de guerre
      dụng cụ chiến tranh
    • Engin nucléaire
      tên lửa hạt nhân
    • Engin de défense
      thiết bị phòng thủ, vũ khí phòng thủ
    • Engin offensif
      thiết bị tấn công, vũ khí tấn công
    • Engin de chasse
      đồ đi săn
    • Engin à courte portéemoyenne portée/à grande portée
      tên lửa tầm ngắn/tầm trung/tầm xa
    • engin air-air
      tên lửa không đối không
    • engin air-sol
      tên lửa không đối đất
    • engin sol-sol
      tên lửa đất đối đất
    • engin spécial
      tên lửa

Từ gần giống

Từ chứa "engin"

Từ có nhắc đến "engin"