encaquement

Học thuật
Thân thiện
encaquement

Un ouvrier procède à l'encaquement des harengs dans un tonneau de saumure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xếp vào thùng ướp (cá mắm): Hành động hoặc quy trình xếp , thường mòi hoặc các loại nhỏ tương tự, vào trong các thùng cùng với muối hoặc nước muối để bảo quản lên men, tạo thành mắm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'encaquement des sardines est une étape traditionnelle de la conserve. (Việc xếp mòi vào thùng ướpmột công đoạn truyền thống trong ngành đồ hộp.)
    • Après la pêche, l'encaquement doit se faire rapidement pour assurer la fraîcheur du produit. (Sau khi đánh bắt, việc xếp vào thùng ướp phải được thực hiện nhanh chóng để đảm bảo độ tươi của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'encaquement": tiến hành việc xếp vào thùng ướp.
    • Les ouvriers procèdent à l'encaquement des anchois selon la méthode ancestrale. (Các công nhân tiến hành xếp cơm vào thùng ướp theo phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Encaquer (động từ): xếp () vào thùng để ướp.

    • Il faut encaquer le poisson dans la saumure immédiatement. (Phải xếp vào nước muối ngay lập tức.)
  • Caque (danh từ giống cái): thùng (để ướp cá mắm).

    • Les caques en bois sont utilisées pour la fermentation. (Những thùng gỗ được dùng cho quá trình lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en caque: sự xếp vào thùng (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Salaison (danh từ giống cái): sự ướp muối, phương pháp ướp muối (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho thịt ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
encaquement

Un ouvrier procède à l'encaquement des harengs dans un tonneau de saumure.

danh từ giống đực
  1. sự xếp vào thùng ướp (cá mắm)

Từ gần giống