encarter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chèn (phụ đính) vào sách: Hành động bổ sung, đính kèm một trang hoặc một phần tài liệu vào một cuốn sách hoặc ấn phẩm đã có sẵn, thường trong ngành in ấn.
    • Đính vào bìa, ghim vào bìa: Hành động gắn, kẹp hoặc dán một tài liệu vào bìa của một tập hồ sơ, sổ bìa cứng.
    • Phát thẻ gái điếm cho: (Nghĩa chuyên biệt, hành chính) Hành động cấp giấy phép hoặc thẻ đăngchính thức cho một người hành nghề mại dâm, theo quy định của một số địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il faut encarter le feuillet d'errata dans chaque exemplaire du livre. (Phải chèn tờ đính chính vào mỗi bản sao của cuốn sách.)
    • Pour mieux classer le document, vous pouvez l'encarter dans ce dossier à anneaux. (Để phân loại tài liệu tốt hơn, bạn có thể ghim vào tập hồ sơ vòng kim loại này.)
    • À cette époque, la police encartait les prostituées qui travaillaient dans ce quartier. (Vào thời đó, cảnh sát phát thẻ cho những gái điếm làm việc trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être encarté(e)": (Tính từ, từ động tính từ quá khứ) Được đăngchính thức, được gia nhập (một tổ chức, đảng phái).
    • C'est un militant encarté du parti socialiste. (Anh tamột đảng viên chính thức của đảng xã hội.)
Biến thể từ liên quan
  • Encart (danh từ giống đực): Trang phụ đính, tờ rơi được chèn vào sách/báo; mục quảng cáo nhỏ trong một ấn phẩm.
    • Le magazine contient un encart publicitaire. (Tạp chí có một mục quảng cáo phụ đính.)
  • Décarter (động từ): Tháo ra, lấy ra khỏi bìa (nghĩa đối lập).
Từ đồng nghĩa
  • Inserer: Chèn vào, lồng vào.
  • Glisser: Luồn vào, cho vào.
  • Agréer: Chấp thuận, công nhận (nghĩa trong bối cảnh đăngchính thức).
  • Immatriculer: Đăng ký, cấp thẻ (nghĩa hành chính).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Faire encarter: Cho chèn vào, yêu cầu đính kèm.
    • L'auteur a fait encarter une dédicace dans les premiers livres. (Tác giả đã cho chèn một lời đề tặng vào những cuốn sách đầu tiên.)
danh từ giống đực
  1. (ngành in) chèn (phụ đính) vào sách
  2. đính vào bìa, ghim vào bìa
  3. phát thẻ gái điếm cho

Từ gần giống