encenser

ngoại động từ
  1. vẫy bình xông hương trước (bàn thờ...)
  2. (nghĩa bóng) nịnh hót quá mức
nội động từ
  1. ngước đầu lên (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encenser"