encenser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Vẫy bình xông hương trước (bàn thờ, tượng thần...): Hành động nghi lễ dùng bình xông hương (encensoir) để đưa khói hương về phía một vật thể linh thiêng nhằm tôn kính.
    • (Nghĩa bóng) Nịnh hót, tán dương quá mức: Dùng lời lẽ phóng đại, xu nịnh để ca ngợi một người nào đó một cách thái quá, thiếu chân thực.
  2. Nội động từ:

    • Ngước đầu lên (ngựa): Hành động của con ngựa khi đột ngột ngẩng cao đầu lên, thường do bị giật mình hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):
    • Le prêtre encense l'autel. (Vị linh mục vẫy bình xông hương trước bàn thờ.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • Le critique encense le nouveau film du réalisateur. (Nhà phê bình nịnh hót/tán dương quá mức bộ phim mới của đạo diễn.)
  • Nội động từ:
    • Le cheval encense lorsqu'il a peur. (Con ngựa ngước đầu lên khi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être encensé(e) par quelqu'un: Được ai đó ca tụng, nịnh nọt thái quá.
    • L'écrivain est encensé par la presse. (Nhà văn được báo chí nịnh hót/tán dương.)
  • Encenser quelqu'un d'éloges: Tán dương ai đó bằng những lời khen ngợi.
    • Il l'encensa d'éloges durant tout son discours. (Ông ta nịnh hót anh ấy bằng những lời cánh trong suốt bài phát biểu.)
Biến thể từ liên quan
  • Encens (danh từ): Hương trầm, nhang.
  • Encensoir (danh từ): Bình xông hương, lư hương.
  • Encenseur, encenseuse (danh từ): Người nịnh hót, kẻ bợ đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • Louer excessivement: Khen ngợi quá mức.
    • Flatter: Nịnh hót, tâng bốc.
    • Aduler: Xu nịnh, tôn sùng.
  • Nội động từ:
    • Se cabrer (cho ngựa): Dựng đứng lên, ngước đầu lên (ngựa).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Faire encenser un cheval: Làm cho con ngựa ngước đầu lên (thường trong huấn luyện hoặc do một kích thích).
    • Un bruit soudain fit encenser le cheval. (Một tiếng động bất ngờ làm con ngựa ngước đầu lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Être porté aux nues / être encensé: Được ca tụng, đề cao lên tận mây xanh. (Thành ngữ này đồng nghĩa với nghĩa bóng của "encenser").
    • Son dernier roman est porté aux nues par la critique. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông được giới phê bình ca tụng hết lời.)
ngoại động từ
  1. vẫy bình xông hương trước (bàn thờ...)
  2. (nghĩa bóng) nịnh hót quá mức
nội động từ
  1. ngước đầu lên (ngựa)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encenser"