encenser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Vẫy bình xông hương trước (bàn thờ, tượng thần...): Hành động nghi lễ dùng bình xông hương (encensoir) để đưa khói hương về phía một vật thể linh thiêng nhằm tôn kính.
- (Nghĩa bóng) Nịnh hót, tán dương quá mức: Dùng lời lẽ phóng đại, xu nịnh để ca ngợi một người nào đó một cách thái quá, thiếu chân thực.
Nội động từ:
- Ngước đầu lên (ngựa): Hành động của con ngựa khi đột ngột ngẩng cao đầu lên, thường do bị giật mình hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Le prêtre encense l'autel. (Vị linh mục vẫy bình xông hương trước bàn thờ.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Le critique encense le nouveau film du réalisateur. (Nhà phê bình nịnh hót/tán dương quá mức bộ phim mới của đạo diễn.)
- Nội động từ:
- Le cheval encense lorsqu'il a peur. (Con ngựa ngước đầu lên khi nó sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être encensé(e) par quelqu'un: Được ai đó ca tụng, nịnh nọt thái quá.
- L'écrivain est encensé par la presse. (Nhà văn được báo chí nịnh hót/tán dương.)
- Encenser quelqu'un d'éloges: Tán dương ai đó bằng những lời khen ngợi.
- Il l'encensa d'éloges durant tout son discours. (Ông ta nịnh hót anh ấy bằng những lời có cánh trong suốt bài phát biểu.)
Biến thể và từ liên quan
- Encens (danh từ): Hương trầm, nhang.
- Encensoir (danh từ): Bình xông hương, lư hương.
- Encenseur, encenseuse (danh từ): Người nịnh hót, kẻ bợ đỡ.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Louer excessivement: Khen ngợi quá mức.
- Flatter: Nịnh hót, tâng bốc.
- Aduler: Xu nịnh, tôn sùng.
- Nội động từ:
- Se cabrer (cho ngựa): Dựng đứng lên, ngước đầu lên (ngựa).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Faire encenser un cheval: Làm cho con ngựa ngước đầu lên (thường trong huấn luyện hoặc do một kích thích).
- Un bruit soudain fit encenser le cheval. (Một tiếng động bất ngờ làm con ngựa ngước đầu lên.)
Thành ngữ liên quan
- Être porté aux nues / être encensé: Được ca tụng, đề cao lên tận mây xanh. (Thành ngữ này đồng nghĩa với nghĩa bóng của "encenser").
- Son dernier roman est porté aux nues par la critique. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông được giới phê bình ca tụng hết lời.)
ngoại động từ
- vẫy bình xông hương trước (bàn thờ...)
- (nghĩa bóng) nịnh hót quá mức
nội động từ
- ngước đầu lên (ngựa)