encercler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khoanh tròn xung quanh: Hành động vẽ một vòng tròn xung quanh một vật hoặc một người, hoặc tạo thành một hình tròn bao quanh.
    • (Quân sự; Chính trị) Bao vây: Hành động của lực lượng quân sự hoặc chính trị nhằm bao quanh, cô lập ngăn chặn một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a encerclé la bonne réponse sur son examen. (Anh ấy đã khoanh tròn câu trả lời đúng trên bài kiểm tra của mình.)
    • Les manifestants ont encerclé le bâtiment gouvernemental. (Những người biểu tình đã bao vây tòa nhà chính phủ.)
    • Les troupes ont réussi à encercler la ville ennemie. (Quân đội đã thành công trong việc bao vây thành phố của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être encerclé par quelque chose: Bị bao quanh bởi cái gì đó.

    • Le village est encerclé par les montagnes. (Ngôi làng bị bao quanh bởi những ngọn núi.)
  • S'encercler (dạng phản thân): Tự bao quanh mình (ít dùng).

    • Les soldats se sont encerclés pour se protéger. (Những người lính đã tự bao quanh mình để tự bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encerclement (danh từ): Sự bao vây, vòng vây.

    • L'encerclement de la ville a duré trois mois. (Cuộc bao vây thành phố đã kéo dài ba tháng.)
  • Cerner (động từ): Xác định, khoanh vùng, bao vây (nghĩa tương tự nhưng thường mang tính trừu tượng hơn, như xác định vấn đề).

    • Il faut cerner le problème avant de le résoudre. (Cần phải xác định vấn đề trước khi giải quyết .)
Từ đồng nghĩa
  • Entourer: Bao quanh, vây quanh (nghĩa chung chung).
  • Boucler: Khoanh vùng, phong tỏa (thường dùng trong bối cảnh an ninh, cảnh sát).
  • Investir: (Quân sự) Bao vây, tấn công vây hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Tiếng Pháp không phrasal verbs theo cấu trúc như tiếng Anh. Các cụm từ tương đương thườngđộng từ + giới từ hoặc cụm động từ.) - Encercler de/avec: Bao vây bằng/với cái gì đó. - Ils ont encerclé le camp avec des barbelés. (Họ đã bao vây doanh trại bằng dây thép gai.)

Thành ngữ liên quan
  • Être pris en tenaille / être encerclé: Bị kẹp trong gọng kìm / bị bao vây (thường dùng trong quân sự hoặc ẩn dụ về tình thế khó khăn).
    • L'entreprise est encerclée par ses concurrents. (Công ty bị bao vây bởi các đối thủ cạnh tranh.)
ngoại động từ
  1. khoanh tròn xung quanh
  2. (quân sự; chính trị) bao vây

Từ có nhắc đến "encercler"