enchanter

/in'tʃɑ:ntə/
danh từ
  1. người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. người làm say mê, người làm vui thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enchanter
The enchanter waves his wand to make a flower bloom.