enchanter

/in'tʃɑ:ntə/
Học thuật
Thân thiện
enchanter

The enchanter waves his wand to make a flower bloom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bỏ bùa mê, phù thủy: Một người được cho phép thuật, sử dụng bùa chú hoặc sức mạnh huyền bí để tạo ra hiệu ứng kỳ diệu hoặc kiểm soát người khác.
    • Người làm say mê, người quyến rũ: Một người khả năng thu hút làm người khác say mê, vui thích một cách phi thường, thông qua phẩm chất, tài năng hoặc sức hấp dẫn cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tale spoke of an enchanter who lived deep in the forest. (Câu chuyện cổ kể về một phù thủy sống sâu trong khu rừng.)
    • With his violin, he was an enchanter, captivating the entire audience. (Với câycầm, anh ấy một người quyến rũ, làm say mê toàn bộ khán giả.)
    • She listened to the enchanter's spellbinding stories. ( ấy lắng nghe những câu chuyện hoặc của người kể chuyện tài ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like an enchanter": phẩm chất hoặc hiệu ứng giống như một pháp sư hoặc người quyến rũ.
    • The sunset over the ocean was like an enchanter, painting the sky with impossible colors. (Cảnh hoàng hôn trên biển giống như một phép màu, tô điểm bầu trời bằng những màu sắc tuyệt diệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchantress (n): Nữ phù thủy; người phụ nữ quyến rũ.
    • The enchantress cast a spell on the prince. (Nữ phù thủy đã niệm bùa chú lên hoàng tử.)
  • Enchanting (adj): sức quyến rũ, làm say mê.
    • She has an enchanting smile. ( ấy một nụ cười quyến rũ.)
  • Enchantment (n): Sự hoặc; bùa phép; sự quyến rũ.
    • The garden held a strange enchantment. (Khu vườn mang một sức quyến rũ kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorcerer / Magician: Phù thủy, nhà ảo thuật (nghĩa phép thuật).
  • Charmer / Captivator: Người quyến rũ, người làm say đắm (nghĩa quyến rũ).
Thành ngữ liên quan
  • Weave an enchantment: Tạo ra một bùa phép/sự quyến rũ.
    • The musician wove an enchantment with his melody. (Nhạc đã dệt nên một sự hoặc bằng giai điệu của mình.)
enchanter

The enchanter waves his wand to make a flower bloom.

danh từ
  1. người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. người làm say mê, người làm vui thích

Từ gần giống