enchérir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đấu giá, trả giá cao hơn: Hành động đưa ra một mức giá cao hơn mức giá hiện tại trong một cuộc đấu giá, thường để mua được một món đồ.
    • (Nghĩa bóng) Vượt quá, làm hơn ai đó: Hành động làm một việc gì đómức độ cao hơn, mạnh mẽ hơn hoặc cực đoan hơn so với người khác, thường trong một bối cảnh tiêu cực.
    • (Từ ) Lên giá, trở nên đắt hơn: Dùng để chỉ việc giá cả của hàng hóa tăng lên.
  2. Ngoại động từ gián tiếp (đi với giới từ sur):

    • Đấu giá cao hơn ai đó: Trả giá cao hơn một người cụ thể trong cuộc đấu giá.
    • Vượt quá ai/cái gì đó: Làm một điều đómức độ cao hơn hoặc tệ hơn so với một người hoặc một tình huống khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Plusieurs collectionneurs souhaitent enchérir pour ce tableau. (Nhiều nhà sưu tập muốn đấu giá cho bức tranh này.)
    • Il ne faut pas enchérir dans une dispute. (Không nên cố làm quá lên trong một cuộc tranh cãi.)
    • Le prix du blé a encore enchéri cet hiver. (Giá lúa mì lại lên giá vào mùa đông này.)
  • Ngoại động từ gián tiếp (với sur):

    • Un acheteur mystérieux a enchéri sur toutes les offres. (Một người mua bí ẩn đã đấu giá cao hơn tất cả các đề nghị.)
    • Le nouveau dictateur a enchéri sur la brutalité de son prédécesseur. (Nhà độc tài mới đã vượt quá sự tàn bạo của người tiền nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enchérir sur quelqu'un": Đấu giá cao hơn ai đó; (nghĩa bóng) vượt mặt, làm hơn ai đó.

    • Pour obtenir le vase, il a enchérir sur son rival. (Để được chiếc bình, anh ta đã phải đấu giá cao hơn đối thủ của mình.)
  • "Enchérir sur un prix": Đưa ra một mức giá cao hơn một mức giá cụ thể.

    • Personne n'a osé enchérir sur la mise à prix. (Không ai dám đấu giá cao hơn mức khởi điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchère (danh từ giống cái): Cuộc đấu giá, giá thầu.

    • La vente aux enchères (Cuộc bán đấu giá)
  • Surenchère (danh từ giống cái): Sự đấu giá lên, sự trả giá cao hơn; (nghĩa bóng) sự cạnh tranh làm quá lên, sự leo thang.

    • Une surenchère verbale (Một cuộc leo thang bằng lời nói)
  • Enchérisseur, enchérisseuse (danh từ): Người đấu giá, người trả giá.

Từ đồng nghĩa
  • Surenchérir: Đấu giá cao hơn, trả giá cao hơn (gần như đồng nghĩa, thường nhấn mạnh hơn).
  • Offrir plus: Trả nhiều tiền hơn.
  • Dépasser: Vượt quá (nghĩa bóng).
  • Surpasser: Vượt trội, hơn hẳn (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Mettre aux enchères: Đem bán đấu giá.

    • Il a décidé de mettre sa collection aux enchères. (Anh ấy quyết định đem bộ sưu tập của mình ra bán đấu giá.)
  • Porter l'enchère: Nâng giá, đưa ra mức giá cao hơn (trong đấu giá).

    • Le commissaire-priseur l'encourage à porter l'enchère. (Người điều hành đấu giá khuyến khích anh ta nâng giá.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire surenchère (sur quelque chose): Leo thang, cố làm hơn (một việc gì đó, thường theo nghĩa xấu).
    • Chaque parti politique fait surenchère sur les promesses électorales. (Mỗi đảng chính trị đều cố leo thang trong các lời hứa tranh cử.)
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. đấu giá
    • Enchérir sur quelqu'un
      đấu giá cao hơn ai
  2. (nghĩa bóng) vượt, vượt quá
    • Enchérir sur la cruauté d'un autre
      tàn ác vượt người khác
  3. (từ ; nghĩa ) lên giá, đắt hơn trước

Từ trái nghĩa

Từ chứa "enchérir"