encreur

Học thuật
Thân thiện
encreur

Un encreur est utilisé pour appliquer de l'encre sur un tampon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Để) lăn mực: Từ này mô tả một vật hoặc bộ phận chức năng chứa, mang hoặc truyền mực, thường trong các thiết bị in ấn hoặc sao chép cơ học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le rouleau encreur de la machine à polycopier est usé. (Trục lăn mực của máy sao chụp đã bị mòn.)
    • Il faut nettoyer le cylindre encreur régulièrement. (Cần phải vệ sinh xi-lanh lăn mực thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, liên quan đến máy móc in ấn, sao chép hoặc đóng dấu. thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận máy như (trục lăn), (xi-lanh, trục), (trống).
Biến thể từ gần giống
  • Encre (danh từ): mực.
    • Une cartouche d'encre (Một hộp mực)
  • Encrage (danh từ): sự cung cấp mực, quá trình lăn mực (trong in ấn).
    • L'encrage de la presse est automatique. (Việc cung cấp mực cho máy intự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'encrage: (dùng để) cung cấp mực. (Cụm từ mô tả chức năng tương tự)
Lưu ý
  • "Encreur" là một tính từ kỹ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. hầu như luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ). Không sử dụng như một danh từ độc lập.
encreur

Un encreur est utilisé pour appliquer de l'encre sur un tampon.

tính từ
  1. (để) lăn mực
    • Rouleau encreur
      trục lăn mục

Từ có nhắc đến "encreur"