encreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Để) lăn mực: Từ này mô tả một vật hoặc bộ phận có chức năng chứa, mang hoặc truyền mực, thường trong các thiết bị in ấn hoặc sao chép cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le rouleau encreur de la machine à polycopier est usé. (Trục lăn mực của máy sao chụp đã bị mòn.)
- Il faut nettoyer le cylindre encreur régulièrement. (Cần phải vệ sinh xi-lanh lăn mực thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, liên quan đến máy móc in ấn, sao chép hoặc đóng dấu. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận máy như (trục lăn), (xi-lanh, trục), (trống).
Biến thể và từ gần giống
- Encre (danh từ): mực.
- Une cartouche d'encre (Một hộp mực)
- Encrage (danh từ): sự cung cấp mực, quá trình lăn mực (trong in ấn).
- L'encrage de la presse est automatique. (Việc cung cấp mực cho máy in là tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'encrage: (dùng để) cung cấp mực. (Cụm từ mô tả chức năng tương tự)
Lưu ý
- "Encreur" là một tính từ kỹ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó hầu như luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ). Không sử dụng nó như một danh từ độc lập.
tính từ
- (để) lăn mực
- Rouleau encreurtrục lăn mục