encrer

ngoại động từ
  1. (ngành in) lăn mực
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. (ngành in) bắt mực
    • Lettres qui encrent mal
      chữ bắt mực kém
    • Ancrer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm