encourir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chịu, chuốc lấy, phải gánh chịu (một điều tiêu cực): "encourir" diễn tả hành động trở thành đối tượng hoặc phải gánh chịu một hậu quả, một sự trừng phạt, hoặc một cảm xúc tiêu cực từ người khác, thường là do hành động của chính mình gây ra. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a encouru la colère de son père. (Anh ấy đã chuốc lấy cơn giận của cha mình.)
- En agissant ainsi, vous encourez de graves sanctions. (Hành động như vậy, anh sẽ phải chịu những hình phạt nghiêm trọng.)
- Le projet risque d'encourir des critiques. (Dự án có nguy cơ phải hứng chịu những lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Encourir les foudres de quelqu'un": chuốc lấy cơn thịnh nộ của ai đó.
- Le journaliste a encouru les foudres du gouvernement. (Nhà báo đã chuốc lấy cơn thịnh nộ của chính phủ.)
"Encourir la disgrâce": bị thất sủng, mất ân huệ.
- Le courtisan a encouru la disgrâce du roi. (Viên quan trong triều đã bị nhà vua thất sủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Courir (động từ): chạy. ("Encourir" có nguồn gốc từ "courir" với nghĩa "chạy vào/đâm vào" một điều gì đó).
- Encouru (quá khứ phân từ): đã phải chịu, đã chuốc lấy.
Từ đồng nghĩa
- S'attirer: tự chuốc lấy, gây ra cho mình.
- Subir: phải chịu, gánh chịu.
- Essuyer: hứng chịu (thường dùng với "critiques" - chỉ trích).
Từ trái nghĩa
- Éviter: tránh.
- Mériter (một phần thưởng): xứng đáng, đáng được (một điều tích cực).
ngoại động từ
- (văn học) chịu, chuốc lấy
- Encourir la hainechuốc lấy sự căm ghét