encirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bôi xi, đánh xi: Hành động phủ một lớp xi (thường là xi đánh giày) lên một bề mặt, chủ yếu là giày dép, để làm sạch, bóng và bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut encirer ses chaussures avant l'entretien. (Cần phải đánh xi đôi giày của anh ấy trước buổi phỏng vấn.)
- Elle encire soigneusement ses bottes en cuir chaque semaine. (Cô ấy cẩn thận bôi xi đôi bốt da của mình mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "encirer à la main": đánh xi bằng tay (thay vì dùng máy).
- Pour un brillant parfait, il préfère encirer ses souliers à la main. (Để có độ bóng hoàn hảo, anh ấy thích đánh xi đôi giày của mình bằng tay.)
Biến thể và từ gần giống
Cirage (danh từ): xi đánh giày.
- Un pot de cirage noir. (Một hộp xi đánh giày màu đen.)
Circur, -euse (danh từ): thợ đánh xi, người đánh xi.
- Il est circur dans un grand hôtel. (Anh ấy là thợ đánh xi trong một khách sạn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Astiquer: đánh bóng, làm cho sáng bóng (có thể dùng cho giày và các đồ vật kim loại).
- Nettoyer: làm sạch (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng xi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "encirer".)
ngoại động từ
- bôi xi, đánh xi