encirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bôi xi, đánh xi: Hành động phủ một lớp xi (thường là xi đánh giày) lên một bề mặt, chủ yếugiày dép, để làm sạch, bóng bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut encirer ses chaussures avant l'entretien. (Cần phải đánh xi đôi giày của anh ấy trước buổi phỏng vấn.)
    • Elle encire soigneusement ses bottes en cuir chaque semaine. ( ấy cẩn thận bôi xi đôi bốt da của mình mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encirer à la main": đánh xi bằng tay (thay vì dùng máy).
    • Pour un brillant parfait, il préfère encirer ses souliers à la main. (Để độ bóng hoàn hảo, anh ấy thích đánh xi đôi giày của mình bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirage (danh từ): xi đánh giày.

    • Un pot de cirage noir. (Một hộp xi đánh giày màu đen.)
  • Circur, -euse (danh từ): thợ đánh xi, người đánh xi.

    • Il est circur dans un grand hôtel. (Anh ấythợ đánh xi trong một khách sạn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Astiquer: đánh bóng, làm cho sáng bóng (có thể dùng cho giày các đồ vật kim loại).
  • Nettoyer: làm sạch (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng xi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "encirer".)

ngoại động từ
  1. bôi xi, đánh xi

Từ gần giống