enserrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Siết chặt, quấn chặt, ôm chặt: Hành động bao quanh và giữ một vật gì đó một cách chặt chẽ, thường bằng vòng tay, dây thừng hoặc một vật thể dài.
- Bao vây, vây quanh: Hành động bao bọc xung quanh một thứ gì đó, tạo thành một vòng kín.
- (Nghĩa bóng) Gò bó, trói buộc: Ám chỉ việc bị hạn chế, kiềm chế bởi các quy tắc, truyền thống hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Con rắn siết chặt con mồi của nó.)
- (Một bức tường cao bao vây lâu đài.)
- (Anh ấy nhẹ nhàng quấn chặt món quà bằng ruy-băng.)
- (Cô ấy ôm chặt đầu gối trong vòng tay.)
- (Những quy tắc quá nghiêm ngặt gò bó sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être enserré(e) dans": Bị gò bó/trói buộc trong (một hoàn cảnh, cảm xúc).
- Il se sent enserré dans son rôle de père. (Anh ấy cảm thấy bị gò bó trong vai trò người cha.)
- "Enserrer de près": Bao vây sát, theo sát (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- La police enserra de près le quartier. (Cảnh sát bao vây sát khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Serre (danh từ): Nhà kính. (Tuy cùng gốc từ nhưng nghĩa khác biệt).
- Serrer (động từ): Siết chặt, bóp chặt, ôm. (Động từ gốc, có nghĩa rộng hơn).
- Étreindre (động từ): Ôm chặt, siết chặt. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho người hoặc cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Étreindre: Ôm chặt.
- Entourer: Bao quanh, vây quanh.
- Cerner: Bao vây, xác định ranh giới.
- Étouffer (nghĩa bóng): Làm ngạt thở, bóp nghẹt.
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng, thả ra.
- Dégager: Mở ra, giải tỏa.
- Relâcher: Nới lỏng, thả lỏng.
ngoại động từ
- siết chặt, quấn chật, ôm chặt
- Enserrer une pièce métallique dans un étausiết chặt một thanh kim loại trong mỏ cặp
- Le boa enserre sa proiecon trăn quấn chặt con mồi
- (nghĩa bóng) gò bó
- Une famille enserrée dans ses traditionsmột gia đình gò bó theo tục lệ