enclenche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Cơ khí, Cơ học) Lỗ khớp: Một bộ phận cơ khí, thường là một lỗ hoặc một rãnh, được thiết kế để ăn khớp với một bộ phận khác (như một chốt, một mấu) nhằm tạo ra sự liên kết, khởi động một cơ chế hoặc truyền chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enclenche de la boîte de vitesses est usée. (Lỗ khớp của hộp số đã bị mòn.)
- Le mécanicien vérifie l'état de l'enclenche. (Người thợ máy đang kiểm tra tình trạng của lỗ khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point d'enclenche": Điểm khớp nối, vị trí mà các bộ phận ăn khớp với nhau.
- Assurez-vous que le point d'enclenche est propre avant le montage. (Hãy đảm bảo điểm khớp nối sạch sẽ trước khi lắp ráp.)
Biến thể và từ gần giống
Enclencher (động từ): Khớp vào, cho ăn khớp, khởi động (một cơ chế).
- Il faut enclencher la première vitesse. (Phải vào số một.)
Enclenchement (danh từ giống đực): Sự khớp vào, sự ăn khớp, cơ cấu khớp nối.
- L'enclenchement des roues dentées est parfait. (Sự ăn khớp của các bánh răng là hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Logement (danh từ giống đực): Ổ, lỗ, chỗ lắp vào (trong ngữ cảnh cơ khí).
- Cavité d'engagement (danh từ giống cái): Lỗ/lõm ăn khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "enclencher").
Thành ngữ liên quan
(Danh từ kỹ thuật này không có thành ngữ phổ biến.)