enclos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khu đất có rào bao quanh: Một mảnh đất được giới hạn và bảo vệ bởi hàng rào, bức tường hoặc một ranh giới vật lý nào đó.
- Chuồng trại, khu vực nuôi nhốt động vật: Một không gian được rào lại để nuôi hoặc nhốt động vật, như gia súc, cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les moutons paissent tranquillement dans l'enclos. (Những con cừu đang gặm cỏ yên bình trong khu đất có rào.)
- Il a construit un nouvel enclos pour ses poules. (Anh ấy đã xây một cái chuồng mới cho đàn gà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre un animal en enclos": Nhốt một con vật vào trong chuồng/khu vực có rào.
- Il faut mettre le taureau en enclos pour la nuit. (Cần phải nhốt con bò đực vào chuồng qua đêm.)
"Hors de l'enclos": Ở bên ngoài khu vực được rào lại.
- Le chien est sorti hors de l'enclos. (Con chó đã chạy ra khỏi khu vực có rào.)
Biến thể và từ gần giống
Enclore (động từ): Rào lại, bao quanh bằng hàng rào.
- Ils ont décidé d'enclore le jardin. (Họ đã quyết định rào khu vườn lại.)
Enclos paroissial (danh từ): Khuôn viên nhà thờ có tường bao (một thuật ngữ kiến trúc, đặc biệt phổ biến ở vùng Bretagne, Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Parc (danh từ giống đực): Khu đất rộng có rào, thường dùng cho thú hoặc công viên.
- Clôture (danh từ giống cái): Hàng rào, sự rào lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "enclos")
Thành ngữ liên quan
- Être comme un lion en cage/dans un enclos: Như sư tử trong lồng (trong chuồng) - chỉ cảm giác bị gò bó, tù túng.
- Depuis qu'il est à la retraite, il se sent comme un lion dans un enclos. (Kể từ khi về hưu, ông ấy cảm thấy mình như con sư tử bị nhốt trong chuồng.)
danh từ giống đực
- đất rào kín
- tường vây quanh, rào vây quanh
- Réparer l'enclossửa bức tường vây quanh