inclus

Học thuật
Thân thiện
inclus

Le prix de la chambre d'hôtel est tout inclus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bao) gồm trong, đã tính vào: Dùng để chỉ một yếu tố nào đó đã được tính đến, bao hàm hoặc kèm theo trong một tổng thể, một khoản chi phí, hoặc một phạm vi.
    • Kể cả: Dùng để xác định rằng một mốc giới hạn cuối cùng cũng được tính vào trong phạm vi đã nêu.
    • Ngầm, thọt (trong một số thuật ngữ chuyên ngành): Trong các lĩnh vực như nha khoa ("răng ngầm") hoặc thực vật học ("nhị thọt"), từ này mô tả một bộ phận nằm bên trong, không lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le petit déjeuner est inclus dans le prix de la chambre. (Bữa sáng đã được bao gồm trong giá phòng.)
    • Tous les frais sont inclus, vous n'avez rien d'autre à payer. (Tất cả các chi phí đều đã tính vào, bạn không phải trả thêm nữa.)
    • Le musée est ouvert du mardi au dimanche inclus. (Bảo tàng mở cửa từ thứ Ba đến Chủ Nhật, kể cả Chủ Nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y compris": Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trước danh từ để liệt kê những thứ được bao gồm.
    • Tous les membres, y compris le président, étaient présents. (Tất cả các thành viên, kể cả chủ tịch, đều có mặt.)
  • "non inclus": Không bao gồm, không tính vào.
    • Le service est non inclus dans l'addition. (Tiền phục vụ không được tính vào trong hóa đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inclure (động từ): Bao gồm, tính vào.
    • Le forfait inclut le transport et l'hébergement. (Gói dịch vụ bao gồm phương tiện đi lại chỗ ở.)
  • Inclusion (danh từ): Sự bao gồm, sự hòa nhập.
    • L'inclusion sociale est un objectif important. (Sự hòa nhập xã hộimột mục tiêu quan trọng.)
  • Inclusif / Inclusive (tính từ): Bao hàm, toàn diện.
    • Un langage inclusif. (Ngôn ngữ bao hàm.)
Từ đồng nghĩa
  • Compris: Đã bao gồm, đã tính vào (thường dùng trong cụm "tout compris" - tất cả đã bao gồm).
  • Intégré: Được tích hợp, sáp nhập vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ "inclus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inclus" một cách cố định)

inclus

Le prix de la chambre d'hôtel est tout inclus.

tính từ
  1. (bao) gồm trong
    • Frais inclus dans une somme
      chi phí gồm trong một số tiền
  2. kể cả
    • Jusqu'au troisième chapitre inclus
      cho đến chương ba, kể cả chương đó
  3. dent incluse+ (giải phẫu) học răng ngầm
    • étamine incluse
      (thực vật học) nhị thọt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inclus"