enclosure

/in'klouʤə/ Cách viết khác : (inclosure) /in'klouʤə/
Học thuật
Thân thiện
enclosure

The letter included a map as an enclosure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rào lại, sự vây quanh: Hành động đóng kín hoặc bao bọc một khu vực bằng hàng rào, tường, hoặc ranh giới.
    • Khu vực được rào lại: Một mảnh đất hoặc không gian đã được bao quanh bởi hàng rào, tường, hoặc ranh giới.
    • Vật được gửi kèm: Tài liệu hoặc vật phẩm được đặt bên trong một phong bì, gói hàng, hoặc thùng chứa cùng với một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enclosure of the common land changed the village's way of life. (Việc rào lại đất công đã thay đổi lối sống của ngôi làng.)
    • The animals were kept safely inside the enclosure. (Các con vật được giữ an toàn bên trong khu vực rào.)
    • Please see the details in the enclosure with this letter. (Vui lòng xem chi tiết trong tài liệu đính kèm với thư này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the enclosure of": bên trong phạm vi được bao bọc bởi.

    • The ancient temple lies within the enclosure of the old city walls. (Ngôi đền cổ nằm bên trong phạm vi được bao bọc bởi những bức tường thành .)
  • "letter with an enclosure": thư tài liệu đính kèm.

    • I am sending you a letter with an enclosure containing the contract. (Tôi gửi bạn một thư kèm theo hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclose (động từ): bao quanh, rào lại; gửi kèm theo.

    • Please enclose a copy of your ID with the application. (Vui lòng gửi kèm một bản sao chứng minh thư của bạn với đơn đăng ký.)
  • Enclosed (tính từ): được bao quanh; được gửi kèm.

    • The enclosed garden is very private. (Khu vườn được rào kín rất riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Compound: khuôn viên rào chắn (thường chỉ một khu vực của tòa nhà).
  • Pen: bãi rào, chuồng (thường cho động vật).
  • Attachment: tệp đính kèm (trong ngữ cảnh hiện đại như email).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "enclosure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enclosure")

enclosure

The letter included a map as an enclosure.

danh từ
  1. sự rào lại (đất đai...)
  2. hàng rào vây quanh
  3. đất rào vây quanh
  4. tài liệu gửi kèm (theo thư)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enclosure"