enclosure

/in'klouʤə/ Cách viết khác : (inclosure) /in'klouʤə/
danh từ
  1. sự rào lại (đất đai...)
  2. hàng rào vây quanh
  3. đất rào vây quanh
  4. tài liệu gửi kèm (theo thư)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enclosure"

enclosure
The letter included a map as an enclosure.