envelopment
/'enveləpmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bao bọc, sự bao phủ: Hành động bao quanh hoàn toàn một vật gì đó, che kín hoặc bao trùm lên nó.
- Vỏ bọc, lớp bao phủ: Vật thể hoặc lớp vật chất dùng để bao bọc một thứ gì đó bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The envelopment of the city in fog made driving dangerous. (Sự bao phủ của thành phố trong sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
- The caterpillar spun a silken envelopment for its chrysalis. (Con sâu bướm quay một lớp vỏ bọc bằng tơ cho cái kén của nó.)
- The military strategy involved the rapid envelopment of the enemy forces. (Chiến lược quân sự liên quan đến việc bao vây nhanh chóng lực lượng địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tactical envelopment": (Bao vây chiến thuật) Một thuật ngữ quân sự chỉ việc bao quanh lực lượng đối phương từ hai bên sườn hoặc phía sau.
- The success of the battle depended on a perfect tactical envelopment. (Thành công của trận chiến phụ thuộc vào một cuộc bao vây chiến thuật hoàn hảo.)
"Complete envelopment": (Sự bao bọc hoàn toàn) Trạng thái bị bao quanh hoàn toàn, không có lối thoát.
- The island's envelopment by the rising sea levels is a major concern. (Việc hòn đảo bị bao vây hoàn toàn bởi mực nước biển dâng cao là một mối lo ngại lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Envelop (động từ): Bao bọc, bao phủ.
- Darkness enveloped the valley. (Bóng tối bao phủ thung lũng.)
Envelope (danh từ): Phong bì (vật dùng để bọc thư); lớp vỏ bọc ngoài.
- She sealed the letter in an envelope. (Cô ấy dán kín lá thư trong một phong bì.)
Từ đồng nghĩa
- Encasement: Sự bọc kín, sự đặt vào trong hộp.
- Enclosure: Sự vây quanh, sự bao bọc.
- Wrapping: Sự gói, sự bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến. Hành động được diễn đạt bởi động từ gốc "envelop").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "envelopment").
danh từ
- sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ
- vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc