inclosure

/in'klouʤə/ Cách viết khác : (inclosure) /in'klouʤə/
Học thuật
Thân thiện
inclosure

The lawyer placed the inclosure inside the envelope with the main letter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rào lại, sự vây quanh: Hành động dựng hàng rào, tường, hoặc ranh giới để bao bọc một khu vực đất đai hoặc không gian.
    • Hàng rào, vật bao quanh: Cấu trúc vật (như tường, rào) được dùng để vây kín một khu vực.
    • Khu đất rào vây quanh: Mảnh đất đã được bao bọc tách biệt bởi hàng rào.
    • Tài liệu đính kèm: Vật phẩm hoặc tài liệu được gửi kèm bên trong một phong bì thư hoặc gói hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inclosure of the common land changed the landscape. (Việc rào lại đất công đã thay đổi cảnh quan.)
    • A high brick wall formed the inclosure of the private garden. (Một bức tường gạch cao tạo thành hàng rào bao quanh khu vườn riêng.)
    • He owned a small inclosure for his sheep. (Ông ấy sở hữu một khu đất rào vây nhỏ cho đàn cừu của mình.)
    • Please find the contract as an inclosure with this letter. (Vui lòng xem hợp đồng trong phần tài liệu đính kèm với thư này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inclosure Act": Đạo luật Rào đất (một thuật ngữ lịch sử, đặc biệtAnh, chỉ các đạo luật cho phép rào đất công để sử dụng nhân).
    • The Inclosure Acts of the 18th century had significant social impacts. (Các Đạo luật Rào đấtthế kỷ 18 những tác động xã hội đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclosure (n): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "inclosure", với các nghĩa tương tự.
    • The letter had two enclosures. ( thư hai tài liệu đính kèm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fencing in (n): Sự rào lại.
  • Enclosing (n): Sự bao bọc, sự gửi kèm.
  • Attachment (n): Vật đính kèm (nghĩa dành cho tài liệu).
  • Compound (n): Khu đất tường/rào bao quanh.
Lưu ý về từ vựng
  • "Inclosure" một dạng chính tả , chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp . Trong tiếng Anh hiện đại, "enclosure" dạng viết tiêu chuẩn phổ biến cho tất cả các nghĩa. Tuy nhiên, "inclosure" vẫn có thể xuất hiện trong các bối cảnh cụ thể như tên các đạo luật lịch sử.
inclosure

The lawyer placed the inclosure inside the envelope with the main letter.

danh từ
  1. sự rào lại (đất đai...)
  2. hàng rào vây quanh
  3. đất rào vây quanh
  4. tài liệu gửi kèm (theo thư)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống