encode
- Động từ:
- Mã hóa: Chuyển đổi thông tin (như dữ liệu, hình ảnh, âm thanh) thành một dạng mã hoặc định dạng cụ thể, thường để lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý hiệu quả hơn. Đây là quá trình ngược lại với "giải mã" (decode).
- Ghi thành mật mã: Chuyển đổi một thông điệp thông thường thành một dạng bí mật hoặc khó hiểu bằng cách sử dụng một hệ thống mã hoặc quy tắc nhất định, thường nhằm mục đích bảo mật.
- Động từ:
- Computers encode data into binary format. (Máy tính mã hóa dữ liệu thành định dạng nhị phân.)
- The spy encoded the message before sending it. (Điệp viên đã ghi thông điệp thành mật mã trước khi gửi đi.)
- This software is used to encode video files for online streaming. (Phần mềm này được dùng để mã hóa các tệp video cho việc phát trực tuyến trực tuyến.)
"Genetically encode": (Sinh học) Chỉ cách thông tin di truyền được lưu trữ trong DNA.
- Genes encode the instructions for building proteins. (Các gen mã hóa các chỉ dẫn để xây dựng protein.)
"Neurally encode": (Khoa học thần kinh) Chỉ cách não bộ biểu diễn thông tin.
- Our brains encode memories in complex patterns. (Não bộ của chúng ta mã hóa ký ức thành những mẫu hình phức tạp.)
Encoder (Danh từ): Bộ mã hóa, thiết bị hoặc chương trình thực hiện việc mã hóa.
- A video encoder compresses the file. (Một bộ mã hóa video nén tệp lại.)
Encoding (Danh từ): Quá trình hoặc hành động mã hóa.
- The encoding of the message took several minutes. (Việc mã hóa thông điệp mất vài phút.)
Recode (Động từ): Mã hóa lại, thay đổi cách mã hóa hiện có.
- We need to recode the database for the new system. (Chúng ta cần mã hóa lại cơ sở dữ liệu cho hệ thống mới.)
- Crypt: Mã hóa, đặc biệt nhấn mạnh vào khía cạnh bí mật, bảo mật.
- Cipher: Mã hóa, chuyển thành mật mã.
- Encrypt: Mã hóa (thường dùng trong lĩnh vực máy tính và bảo mật thông tin).
- Decode: Giải mã.
- Decrypt: Giải mã (thông tin đã được mã hóa).
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Hành động "mã hóa" thường được diễn đạt trực tiếp hoặc kèm giới từ "into"). - Encode into: Mã hóa thành (một định dạng nào đó). - The algorithm encodes text into a series of numbers. (Thuật toán mã hóa văn bản thành một chuỗi số.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "encode").
- ghi thành mật mã (điện...)