decipher

/di'saifə/
danh từ
  1. sự giải (), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
ngoại động từ
  1. giải (), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

decipher
The archeologist carefully tries to decipher the ancient symbols on the stone tablet.