decode

/'di:'koud/
Học thuật
Thân thiện
decode

The detective carefully decodes the secret message.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giải mã: Hành động chuyển đổi thông tin từ một dạng hoặc ký hiệu bí mật, phức tạp sang dạng ngôn ngữ thông thường, dễ hiểu.
    • Hiểu được ý nghĩa ẩn sau một thứ đó: Hành động phân tích hiểu được ý nghĩa thực sự của một thông điệp, hành vi hoặc tín hiệu phức tạp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The spy was able to decode the secret message. (Điệp viên đã có thể giải mã bức thư bí mật.)
    • It took the linguist years to decode the ancient script. (Nhà ngôn ngữ học đã mất nhiều năm để giải mã hệ chữ viết cổ đại.)
    • Psychologists try to decode the patient's dreams. (Các nhà tâm lý học cố gắng giải mã những giấc mơ của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decode someone's behavior": hiểu được ý nghĩa đằng sau hành vi của ai đó.

    • She is very good at decoding her boss's subtle hints. ( ấy rất giỏi trong việc hiểu những gợi ý tinh tế của sếp mình.)
  • "to decode cultural symbols": giải thích ý nghĩa của các biểu tượng văn hóa.

    • Anthropologists decode cultural symbols to understand a society. (Các nhà nhân chủng học giải mã các biểu tượng văn hóa để hiểu về một xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Decoder (n): thiết bị hoặc người giải mã.

    • A satellite decoder is needed to receive the signal. (Cần một bộ giải mã vệ tinh để nhận tín hiệu.)
  • Decoding (n): quá trình giải mã.

    • The decoding of the genetic sequence was a major breakthrough. (Việc giải mã trình tự gen một bước đột phá lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Decipher: giải mã, đọc ra (chữ viết khó, mật mã).
  • Interpret: giải thích, diễn giải.
  • Crack: bẻ khóa, giải mã (thường dùng cho mật mã).
Từ trái nghĩa
  • Encode: mã hóa (chuyển thông tin thường thành ).
  • Encrypt: mã hóa, làm cho thành bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "giải mã" thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decode" một cách cố định.)

decode

The detective carefully decodes the secret message.

ngoại động từ
  1. đọc (mật mã), giải ()

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "decode"