decode

/'di:'koud/
ngoại động từ
  1. đọc (mật mã), giải ()

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "decode"

decode
The detective carefully decodes the secret message.