encombrant

Học thuật
Thân thiện
encombrant

Un colis encombrant est déposé devant la porte d'un appartement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cồng kềnh, kềnh càng, chiếm nhiều chỗ: Dùng để miêu tả một vật kích thước lớn, nặng nề, gây khó khăn cho việc di chuyển, vận chuyển hoặc cất giữ.
    • (Nghĩa bóng) Quấy rầy, phiền phức, vướng víu: Dùng để miêu tả một người hoặc một tình huống gây trở ngại, khó chịu hoặc cản trở sự tự do hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Ce meuble est très encombrant pour un petit appartement. (Chiếc tủ này rất cồng kềnh đối với một căn hộ nhỏ.)
    • J'ai acheté un vélo pliant pour éviter un modèle encombrant. (Tôi đã mua một chiếc xe đạp gấp để tránh một kiểu xe chiếm nhiều chỗ.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Il a un passé encombrant dont il ne veut pas parler. (Anh ta có một quá khứ phiền phức anh ta không muốn nói đến.)
    • Ses conseils constants sont devenus encombrants. (Những lời khuyên liên tục của anh ta đã trở nên quấy rầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une conscience encombrante": lương tâm cắn rứt, khiến người ta không yên.

    • Son remords est une conscience encombrante qui l'empêche de dormir. (Sự hối hận của anh tamột lương tâm cắn rứt khiến anh ta không ngủ được.)
  • "Un héritage encombrant": Một di sản gánh nặng, một thứ thừa kế gây nhiều rắc rối hơn là lợi ích.

    • Ce vieux château est un héritage encombrant à entretenir. (Lâu đài nàymột di sản gánh nặng cần phải bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Encombrer (động từ): làm tắc nghẽn, làm vướng víu, chất đầy.

    • Les feuilles mortes encombrent les gouttières. ( khô làm tắc nghẽn máng xối.)
  • Encombrement (danh từ): sự tắc nghẽn, sự ùn tắc; đống đồ lộn xộn.

    • Il y a un gros encombrement sur l'autoroute. (Có một sự ùn tắc lớn trên đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Encombrant (nghĩa đen): volumineux (cồng kềnh), lourd (nặng nề), pesant (nặng nề, gánh nặng), incommode (bất tiện).
  • Encombrant (nghĩa bóng): gênant (làm ngượng, gây khó xử), importun (quấy rầy), embarrassant (làm lúng túng, rắc rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verbs đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "encombrer").

Thành ngữ liên quan
  • "Faire de l'encombrement": Chỉ tồn tại cho , vô dụng, chỉ chiếm chỗ.
    • Dans cette équipe, certains joueurs ne font que de l'encombrement. (Trong đội này, một số cầu thủ chỉ tồn tại cho / chỉ chiếm chỗ.)
encombrant

Un colis encombrant est déposé devant la porte d'un appartement.

tính từ
  1. cồng kềnh, kềnh càng
  2. (nghĩa bóng) quấy rầy
    • Personnage encombrant
      con người quấy rầy