eulogistic

/,ju:lə'dʤistik/ Cách viết khác : (eulogistical) /,ju:lə'dʤistikəl/
Học thuật
Thân thiện
eulogistic

The speaker delivered a eulogistic tribute to the retiring professor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng: Mang tính chất hoặc mục đích ca ngợi, tán tụng một cách trang trọng, thường về một người hoặc thành tựu.
    • Thuộc về lời ca ngợi: đặc điểm của một bài điếu văn (eulogy) hoặc lời tán dương long trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biography was more eulogistic than critical. (Cuốn tiểu sử đó mang tính ca ngợi nhiều hơn phê bình.)
    • He delivered a deeply eulogistic speech at the memorial service. (Ông ấy đã đọc một bài phát biểu đầy tính ca tụng tại buổi lễ tưởng niệm.)
    • The article was criticized for its overly eulogistic tone towards the politician. (Bài báo bị chỉ trích giọng điệu ca ngợi quá mức đối với chính trị gia đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eulogistic address": bài diễn văn ca ngợi.

    • The ceremony concluded with a eulogistic address from his closest colleague. (Buổi lễ kết thúc bằng một bài diễn văn ca ngợi từ người đồng nghiệp thân thiết nhất của ông.)
  • "eulogistic remarks": những nhận xét/lời lẽ ca tụng.

    • All the eulogistic remarks highlighted his generosity and vision. (Tất cả những lời lẽ ca tụng đều nhấn mạnh lòng hào phóng tầm nhìn của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Eulogistical (adj): (biến thể) cùng nghĩa với "eulogistic".
  • Eulogy (n): bài điếu văn, bài văn ca ngợi long trọng (thường đọc tại đám tang hoặc lễ tưởng niệm).
  • Eulogize (v): viết hoặc nói lời ca ngợi long trọng về ai/điều .
Từ đồng nghĩa
  • Laudatory: tính chất ca ngợi, tán dương.
  • Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
  • Panegyrical: thuộc về bài tán tụng, tính chất tán dương (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Critical: tính phê phán, chỉ trích.
  • Disparaging: gièm pha, chê bai.
  • Derogatory: giảm giá trị, miệt thị.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "eulogistic". Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc báo chí.)

eulogistic

The speaker delivered a eulogistic tribute to the retiring professor.

tính từ
  1. để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng

Từ tương tự

Từ chứa "eulogistic"