encouragement

/in'kʌridʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
encouragement

Le professeur donne des encouragements à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự khuyến khích, sự khích lệ, sự cổ vũ: Hành động hoặc quá trình tạo ra sự can đảm, sự tự tin hoặc niềm hy vọng cho ai đó, giúp họ tiếp tục làm điều đó.
    • Lời khuyến khích; hành động khích lệ: Một lời nói, cử chỉ hoặc hành động cụ thể nhằm động viên, cổ vũ tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les encouragements de ses parents l'ont aidé à réussir. (Những lời khuyến khích của bố mẹ đã giúp anh ấy thành công.)
    • Il a besoin d'un peu d'encouragement pour continuer. (Anh ấy cần một chút sự khích lệ để tiếp tục.)
    • Le professeur a donné un encouragement à l'élève timide. (Giáo viên đã dành một lời cổ vũ cho học sinh nhút nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mot d'encouragement": lời động viên, lời cổ vũ.

    • Il m'a chuchoté un mot d'encouragement avant l'examen. (Anh ấy thì thầm với tôi một lời động viên trước kỳ thi.)
  • "geste d'encouragement": cử chỉ khích lệ.

    • Un sourire peut être un geste d'encouragement puissant. (Một nụ cười có thểmột cử chỉ khích lệ mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encourager (động từ): khuyến khích, động viên, cổ vũ.

    • Il faut encourager les initiatives des jeunes. (Cần khuyến khích những sáng kiến của giới trẻ.)
  • Encourageant, encourageante (tính từ): đáng khích lệ, tính khuyến khích.

    • Les résultats sont très encourageants. (Các kết quả rất đáng khích lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soutien (danh từ): sự ủng hộ, sự hỗ trợ.
  • Réconfort (danh từ): sự an ủi, sự động viên.
  • Stimulation (danh từ): sự kích thích, sự khuyến khích.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với danh từ "encouragement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "encourager".)

Thành ngữ liên quan
  • "Crier encouragement à quelqu'un": hò hét cổ vũ cho ai đó.

    • La foule criait encouragement à l'équipe. (Đám đông hò hét cổ vũ cho đội bóng.)
  • "Prix d'encouragement": phần thưởng khuyến khích, giải khuyến khích.

    • Elle a reçu un prix d'encouragement pour ses premiers pas en peinture. ( ấy đã nhận được một giải khuyến khích cho những bước đầu tiên trong hội họa.)
encouragement

Le professeur donne des encouragements à ses élèves.

danh từ giống đực
  1. sự khuyến khích, sự khích lệ, sự cổ vũ
  2. lời khuyến khích; hành động khích lệ
    • prix d'encouragement
      phần thưởng khuyến khích, giải khuyến khích

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encouragement"