encroaching
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xâm lấn, xâm phạm một cách từ từ, dần dần: Mô tả một thứ gì đó đang tiến vào hoặc chiếm lấy không gian, quyền lợi, hoặc lãnh thổ của người/ vật khác một cách chậm rãi, liên tục và thường không được phép.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The encroaching desert is a major threat to the village. (Sa mạc đang xâm lấn là mối đe dọa lớn đối với ngôi làng.)
- We need to stop the encroaching development on the protected forest. (Chúng ta cần ngăn chặn sự phát triển đang xâm phạm vào khu rừng được bảo vệ.)
- She felt a sense of encroaching darkness as the sun set. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác bóng tối đang dần bao phủ khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "encroaching on/upon something": (cụm động từ gốc) xâm phạm, lấn chiếm vào cái gì đó.
- The sea is encroaching upon the coastline due to erosion. (Biển đang xâm lấn vào đường bờ biển do xói mòn.)
- New regulations are encroaching on our personal freedoms. (Các quy định mới đang xâm phạm vào quyền tự do cá nhân của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Encroach (động từ): xâm lấn, lấn chiếm.
- We must not allow industry to encroach on the national park. (Chúng ta không được để ngành công nghiệp lấn chiếm vào vườn quốc gia.)
- Encroachment (danh từ): sự xâm lấn, sự xâm phạm.
- The illegal encroachment of farmland is a serious issue. (Sự xâm lấn trái phép vào đất nông nghiệp là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Intrusive: xâm nhập, xâm phạm.
- Trespassing: xâm phạm, vi phạm (đất đai).
- Invasive: xâm lấn, xâm nhập (thường dùng cho loài hoặc y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Encroach on/upon: (đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "encroaching")
Adjective
- xâm lấn, xâm phạm một cách từ từ, dần dần