encrustation

Học thuật
Thân thiện
encrustation

A jeweler carefully examines the gold encrustation on an antique wooden box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp vỏ cứng bên ngoài: Chỉ một lớp vật chất cứng hình thành bám chặt trên bề mặt của một vật thể khác, thường do tích tụ lâu ngày.
    • Sự phủ lớp cứng: Chỉ quá trình hình thành nên lớp vỏ cứng đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The encrustation of salt on the old boat was thick and white. (Lớp muối đóng cứng trên con thuyền rất dày màu trắng.)
    • They had to clean the encrustation of lime from the inside of the kettle. (Họ phải làm sạch lớp cặn vôi bám cứng bên trong ấm đun nước.)
    • The jeweled encrustation on the ancient crown was stunning. (Lớp đá quý được khảm cứng trên vương miện cổ thật lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Chỉ lớp vật chất kết tủa hoặc lắng đọng tạo thành một lớp phủ cứng trên đá hoặc hóa thạch.

    • The fossil was preserved within a hard mineral encrustation. (Hóa thạch được bảo tồn bên trong một lớp khoáng vật cứng bao bọc.)
  • Trong nghệ thuật trang trí: Chỉ kỹ thuật gắn, khảm các vật liệu quý (như đá quý, kim loại) lên một bề mặt để trang trí.

    • The artist specialized in the encrustation of mother-of-pearl on wooden boxes. (Nghệ nhân đó chuyên về kỹ thuật khảm xà cừ lên các hộp gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encrust (động từ): phủ lên, tạo thành một lớp vỏ cứng.
    • Salt encrusted the rim of the glass. (Muối đóng thành một lớp vỏ cứng quanh miệng ly.)
  • Incrustation (danh từ): cách viết khác của "encrustation", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Crust: lớp vỏ cứng.
  • Coating: lớp phủ.
  • Deposit: lớp lắng đọng, lớp cặn.
  • Accretion: sự bồi đắp, lớp tích tụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

encrustation

A jeweler carefully examines the gold encrustation on an antique wooden box.

Noun
  1. bao vỏ cứng, lớp cạn nồi hơi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống