incrustation

/,inkrʌs'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
incrustation

A jeweler carefully polishes a silver bracelet with a delicate turquoise incrustation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cẩn, sự khảm, sự nạm: Quá trình trang trí bề mặt bằng cách gắn các vật liệu quý (như ngọc, đá màu) lên trên để tạo hoa văn.
    • Lớp vỏ cứng, lớp phủ cứng: Một lớp vật chất cứng hình thành bám chặt trên bề mặt của một vật thể khác, thường do tích tụ lâu ngày.
    • Vảy cứng: Lớp vảy hoặc mài cứng hình thành trên bề mặt, chẳng hạn như trên một vết thương đang lành.
    • Lớp lát ngoài: Lớp vật liệu (như đá cẩm thạch) được ốp lên bề mặt tường hoặc công trình để trang trí.
    • (Nghĩa bóng) Sự nhiễm thành thói quen: Sự hình thành củng cố lâu dài của một thói quen hoặc đặc tính, trở nên khó thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incrustation of mother-of-pearl on the box made it very valuable. (Việc khảm xà cừ lên chiếc hộp khiến trở nên rất giá trị.)
    • Limescale incrustation inside the kettle reduces its efficiency. (Lớp cặn vôi cứng bên trong ấm đun làm giảm hiệu suất của .)
    • The wound was healing but had a hard incrustation. (Vết thương đang lành nhưng một lớp vảy cứng.)
    • The marble incrustation on the palace walls was magnificent. (Lớp ốp đá cẩm thạch trên tường cung điện thật lộng lẫy.)
    • After years in the job, an incrustation of cynicism was evident in his attitude. (Sau nhiều năm làm công việc đó, một sự nhiễm cứng của thái độ hoài nghi thể hiện trong cách cư xử của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remove incrustation": Loại bỏ lớp cặn/lớp vỏ cứng.

    • Special chemicals are needed to remove the mineral incrustation in the pipes. (Cần hóa chất đặc biệt để loại bỏ lớp cặn khoáng chất trong đường ống.)
  • "Cultural incrustation" (nghĩa bóng): Sự đóng cứng, sự bám rễ lâu đời của các tập tục văn hóa.

    • The tradition was an incrustation that no one dared to challenge. (Truyền thống đó một sự đóng cứng không ai dám thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Incrust (động từ): Khảm, cẩn, phủ một lớp cứng lên.

    • They planned to incrust the throne with jewels. (Họ dự định nạm ngọc quý lên ngai vàng.)
  • Encrustation (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "incrustation".

  • Crust (danh từ): Vỏ, lớp ngoài cứng; thường đơn giản tự nhiên hơn "incrustation".
Từ đồng nghĩa
  • Encrustment: Sự phủ lớp vỏ cứng.
  • Inlay: Sự khảm, đồ khảm (nhấn mạnh đến trang trí).
  • Accretion: Sự tích tụ, lớn dần lên (thường do bám dính).
  • Deposit: Lớng cặn, lớp lắng đọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "incrust" hoặc "encrust").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "incrustation").

incrustation

A jeweler carefully polishes a silver bracelet with a delicate turquoise incrustation.

danh từ
  1. sự cẩn, sự khảm, sự nạm (ngọc...)
  2. sự kết vỏ cứng; lớp vở cứng
  3. vảy cứng (ngoài vết thương)
  4. lớp lát ngoài (bằng cẩm thạchmặt tường...)
  5. (nghĩa bóng) sự nhiễm thành thói quen

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống