encyclopaedic
/en,saiklou'pi:dik/ Cách viết khác : (encyclopaedic) /en,saiklou'pi:dik/ (encyclopedical) /en,
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bách khoa toàn thư, có tính chất bách khoa: Mô tả một cái gì đó có phạm vi kiến thức rất rộng, bao quát nhiều chủ đề, giống như một bộ sách bách khoa toàn thư.
- Có kiến thức rộng, uyên bác: Dùng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has an encyclopaedic knowledge of world history. (Anh ấy có kiến thức bách khoa về lịch sử thế giới.)
- The book provides an encyclopaedic overview of modern art. (Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan mang tính bách khoa về nghệ thuật hiện đại.)
- Her memory is truly encyclopaedic. (Trí nhớ của cô ấy thực sự uyên bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"encyclopaedic in scope": có phạm vi bao quát rộng.
- The research project was encyclopaedic in scope, covering every aspect of the subject. (Dự án nghiên cứu có phạm vi bao quát rộng, đề cập đến mọi khía cạnh của chủ đề.)
"encyclopaedic detail": chi tiết tỉ mỉ và toàn diện.
- The report was written with encyclopaedic detail. (Báo cáo được viết với những chi tiết tỉ mỉ và toàn diện.)
Biến thể và từ gần giống
Encyclopedic (adj): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "encyclopaedic".
- He is known for his encyclopedic memory. (Ông ấy được biết đến với trí nhớ bách khoa.)
Encyclopaedically (adv): Một cách uyên bác, một cách toàn diện.
- The topic was treated encyclopaedically. (Chủ đề được xử lý một cách toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
- Comprehensive: toàn diện, bao quát.
- Exhaustive: đầy đủ, toàn bộ.
- Wide-ranging: có phạm vi rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "encyclopaedic")
tính từ
- (thuộc) bộ sách bách khoa
- (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung